faq

faq

A website includes a helpful FAQ section for visitors.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "frequently asked questions"): - Danh sách các câu hỏi thường gặp: "faq" một tài liệu hoặc phần trên trang web, diễn đàn, hoặc sản phẩm, liệt kê những câu hỏi phổ biến người dùng thường thắc mắc, cùng với câu trả lời tương ứng. Mục đích giải đáp nhanh các thắc mắc chung không cần liên hệ trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Vui lòng xem danh sách các câu hỏi thường gặp trước khi liên hệ bộ phận hỗ trợ.)
  • (Trang web một danh sách các câu hỏi thường gặp toàn diện về các dịch vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faq section": phần dành riêng cho các câu hỏi thường gặp.
    • Scroll down to the faq section for more details. (Cuộn xuống phần câu hỏi thường gặp để biết thêm chi tiết.)
  • "faq page": trang web chứa danh sách các câu hỏi thường gặp.
    • The faq page answers common issues with installation. (Trang câu hỏi thường gặp giải đáp các vấn đề phổ biến về cài đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • FAQ (viết hoa): dạng viết tắt phổ biến, thường được dùng như một từ riêng.
    • The FAQ is updated monthly. (Danh sách các câu hỏi thường gặp được cập nhật hàng tháng.)
  • Frequently Asked Questions (cụm từ đầy đủ): "các câu hỏi thường được hỏi".
    • Refer to the Frequently Asked Questions for troubleshooting. (Tham khảo phần Các câu hỏi thường gặp để khắc phục sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Q&A (Questions and Answers): phần hỏi đáp, nhưng không nhất thiết chỉ giới hạncác câu hỏi thường gặp.
  • Knowledge base: cơ sở kiến thức, rộng hơn bao gồm nhiều loại thông tin hơn faq.
  • Help page: trang trợ giúp, thường bao gồm cả faq hướng dẫn chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "faq", nhưng có thể dùng các động từ liên quan: - Refer to the faq: tham khảo danh sách các câu hỏi thường gặp. - Please refer to the faq for shipping information. (Vui lòng tham khảo danh sách các câu hỏi thường gặp để biết thông tin vận chuyển.) - Check the faq: kiểm tra danh sách các câu hỏi thường gặp. - Check the faq if you have any problems. (Kiểm tra danh sách các câu hỏi thường gặp nếu bạn gặp vấn đề.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "faq", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "thông tin cơ bản": - The basics: những điều cơ bản. - Read the faq to understand the basics. (Đọc danh sách các câu hỏi thường gặp để hiểu những điều cơ bản.)