faqir
Định nghĩa
Danh từ: - Người tu hành khất thực Hồi giáo hoặc Ấn Độ giáo: "faqir" chỉ một nhà sư hoặc người tu hành theo đạo Hồi hoặc đạo Ấn, sống bằng cách đi xin ăn và được coi là một người thánh thiện, có đời sống khổ hạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Người faqir lang thang qua ngôi làng, xin ăn.)
- (Trong một số nền văn hóa, một faqir được kính trọng như một người thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live like a faqir": sống cuộc đời khổ hạnh, nghèo khó.
- After losing everything, he decided to live like a faqir. (Sau khi mất tất cả, anh ấy quyết định sống như một faqir.)
"to be a faqir of the spirit": là người tu hành tâm linh, tập trung vào đời sống tinh thần.
- She is not a religious figure, but she lives as a faqir of the spirit. (Cô ấy không phải là một nhân vật tôn giáo, nhưng cô ấy sống như một faqir của tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Fakir (n): biến thể chính tả phổ biến của "faqir", thường dùng trong tiếng Anh.
- The fakir performed miracles for the crowd. (Người fakir đã thực hiện các phép lạ cho đám đông.)
Dervish (n): một nhà sư Hồi giáo tu hành khổ hạnh, tương tự như faqir nhưng thường thuộc các dòng tu Sufi.
- The whirling dervish danced in a trance. (Dervish xoay vòng nhảy múa trong trạng thái xuất thần.)
Từ đồng nghĩa
- Mendicant: người ăn xin, đặc biệt là người tu hành sống bằng khất thực.
- Ascetic: người tu hành khổ hạnh, từ bỏ vật chất.
- Holy man: người thánh, người được tôn kính vì đời sống tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "faqir".)
Thành ngữ liên quan
- "A faqir's life": cuộc sống nghèo khó, khổ hạnh.
- He chose a faqir's life over wealth and comfort. (Anh ấy chọn cuộc sống của một faqir hơn là sự giàu có và tiện nghi.)