far and near

far and near

People came from far and near to see the festival.

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm trạng từ): "far and near" có nghĩa khắp nơi, mọi chốn, từ xa đến gần. Cụm từ này nhấn mạnh phạm vi rộng lớn của một hành động hoặc sự kiện, bao gồm cả những nơi xa xôi những nơi gần gũi.

dụ sử dụng
  • (Mọi người từ khắp nơi xa gần đã đến xem lễ hội.)
  • (Tin tức về chiến thắng lan truyền khắp nơi xa gần.)
  • (Chúng tôi đã tìm kiếm chú mèo bị mất khắp nơi xa gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Far and near" thường được dùng như một trạng từ, bổ nghĩa cho động từ chỉ sự di chuyển, lan truyền hoặc tìm kiếm.
  • Cụm từ này có thể đứngđầu, giữa hoặc cuối câu, nhưng thường đứng sau động từ chính hoặccuối câu để nhấn mạnh phạm vi.
  • Lưu ý: "far and near" không thay đổi hình thức (không dạng so sánh hơn hay nhất).
Biến thể từ gần giống
  • Far and wide: một thành ngữ đồng nghĩa, cũng có nghĩa khắp nơi, rộng khắp. dụ: (Anh ấy đã đi khắp nơi xa gần.)
  • Near and far: một biến thể ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Everywhere: khắp mọi nơi.
  • All over: khắp nơi, mọi chốn.
  • Throughout: khắp (một khu vực).
  • In all directions: về mọi hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread far and near: lan truyền khắp nơi. dụ: (Tin đồn lan truyền khắp nơi xa gần.)
  • Come from far and near: đến từ khắp nơi. dụ: (Du khách đến từ khắp nơi xa gần để thăm ngôi đền này.)
Thành ngữ liên quan
  • From far and wide: từ khắp nơi xa gần (tương tự "far and near").
    • People from far and wide gathered for the event. (Mọi người từ khắp nơi xa gần đã tụ họp cho sự kiện.)
  • To search high and low: tìm kiếm khắp nơi (thường dùng trong ngữ cảnh tìm đồ vật hoặc người).
    • I searched high and low for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi.)