far cry
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khác biệt lớn, sự chênh lệch đáng thất vọng: "far cry" chỉ một khoảng cách lớn về chất lượng, mức độ hoặc tình trạng so với điều được mong đợi, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc thất vọng.
- Khoảng cách xa (tính theo khả năng nghe thấy tiếng kêu): Nghĩa gốc, chỉ một khoảng cách vật lý đủ xa để không thể nghe thấy tiếng la hét.
Ví dụ sử dụng
Sự khác biệt lớn:
- The final product was a far cry from what we had envisioned. (Sản phẩm cuối cùng khác xa so với những gì chúng tôi đã hình dung.)
- Her current salary is a far cry from the six-figure income she used to earn. (Mức lương hiện tại của cô ấy khác xa so với thu nhập sáu con số mà cô ấy từng kiếm được.)
Khoảng cách xa:
- The village is a far cry from the nearest city. (Ngôi làng cách xa thành phố gần nhất.)
- It's a far cry from here to the mountain peak. (Từ đây đến đỉnh núi là một khoảng cách xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a far cry from something": là một sự khác biệt lớn so với điều gì đó.
- The movie was a far cry from the book it was based on. (Bộ phim khác xa so với cuốn sách mà nó dựa trên.)
"a far cry from what was expected": khác xa so với những gì được mong đợi.
- The results were a far cry from what was expected. (Kết quả khác xa so với những gì đã được kỳ vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Far (adj/adv): xa.
- The store is far from here. (Cửa hàng ở xa đây.)
Cry (n/v): tiếng kêu, la hét; khóc.
- She heard a cry for help. (Cô ấy nghe thấy tiếng kêu cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Disparity (sự chênh lệch): = .
- Gap (khoảng cách): = .
- Contrast (sự tương phản): = .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cry out: kêu lên, la lên.
- She cried out in pain. (Cô ấy kêu lên vì đau.)
Cry for something: đòi hỏi, cần đến.
- The situation cries for immediate action. (Tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
Thành ngữ liên quan
- A far cry from: khác xa, khác biệt lớn.
- His current lifestyle is a far cry from his humble beginnings. (Lối sống hiện tại của anh ấy khác xa so với khởi đầu khiêm tốn của anh ấy.)