far east

far east

A map shows the countries of the Far East.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper Noun): - Viễn Đông: "Far East" một thuật ngữ địa - văn hóa dùng để chỉ khu vực phía đông châu Á, bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Mông Cổ, Đài Loan, Nhật Bản, Hàn Quốc, bán đảo Đông Dương phía đông Siberia. Thuật ngữ này thường mang tính lịch sử không chính xác về mặt địa hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Viễn Đông một lịch sử phong phú về các nền văn minh cổ đại.)
  • (Nhiều thương nhân phương Tây đã du hành đến Viễn Đông vào thế kỷ 19 để tìm gia vị lụa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Far East" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị, hoặc văn hóa để phân biệt với "Near East" (Trung Đông) "Middle East" (Trung Đông rộng hơn). Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch "Viễn Đông" ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The Cold War tensions in the Far East influenced global politics. (Căng thẳng Chiến tranh Lạnh ở Viễn Đông đã ảnh hưởng đến chính trị toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Far Eastern (tính từ): thuộc về Viễn Đông.
    • Far Eastern cuisine is known for its diverse flavors. (Ẩm thực Viễn Đông nổi tiếng với hương vị đa dạng.)
  • East Asia (danh từ): Đông Á – thuật ngữ hiện đại chính xác hơn để chỉ khu vực này.
    • East Asia includes countries like China, Japan, and South Korea. (Đông Á bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản Hàn Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đông Á (East Asia): thuật ngữ thay thế phổ biến ít mang tính chính trị hơn.
  • Châu Á - Thái Bình Dương (Asia-Pacific): khu vực rộng hơn, bao gồm cả các đảo quốc Úc.
Các cụm từ liên quan
  • "the Far East of": phần cực đông của một khu vực.
    • The Far East of Russia is sparsely populated. (Phần Viễn Đông của Nga dân cư thưa thớt.)
Thành ngữ liên quan
  • "the mystery of the Far East": sự bí ẩn của Viễn Đôngthường dùng để chỉ những điều kỳ lạ, huyền bí trong văn hóa phương Đông.
    • Western explorers were fascinated by the mystery of the Far East. (Các nhà thám hiểm phương Tây bị hoặc bởi sự bí ẩn của Viễn Đông.)