far-between

/'fɑ:bi:'twi:n/
Học thuật
Thân thiện
far-between

The bus stops in this remote village are far-between.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ: Dùng để mô tả những sự việc, sự kiện hoặc vật hiếm khi xảy ra hoặc xuất hiện, khoảng cách giữa các lần rất xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Good opportunities like this are far-between. (Những cơ hội tốt như thế này rất hiếm / năm thì mười hoạ.)
    • In the desert, towns are far-between. (Ở sa mạc, các thị trấn cách nhau rất xa / rất thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be few and far between": (cụm từ phổ biến hơn) cực kỳ hiếm, rất ít cách xa nhau.
    • Honest politicians are few and far between. (Những chính trị gia trung thực thì cực kỳ hiếm.)
    • Buses to the village are few and far between. (Xe buýt đến làng thì rất ít chạy thưa thớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrequent (adj): không thường xuyên, không hay xảy ra.
  • Rare (adj): hiếm, ít khi .
  • Sparse (adj): thưa thớt, rải rác.
Từ đồng nghĩa
  • Scarce: khan hiếm.
  • Occasional: thỉnh thoảng, không đều đặn.
  • Uncommon: không phổ biến, ít gặp.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "far-between" thường được sử dụng phổ biến nhất trong cụm từ cố định "few and far between". Khi dùng một mình, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn phong trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • thường được dùng làm vị ngữ sau động từ "to be" (are, is, was, were) hơn dùng làm tính từ đứng trước danh từ.
far-between

The bus stops in this remote village are far-between.

tính từ
  1. cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ