faraday
Michael Faraday demonstrates electromagnetic induction with a coil and magnet.
Định nghĩa
Danh từ: - Michael Faraday: Tên của nhà vật lý và hóa học người Anh, người đã khám phá ra hiện tượng cảm ứng điện từ (1791-1867). Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà khoa học này trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Michael Faraday is one of the greatest scientists of the 19th century.)
- (Faraday's experiments on electromagnetism laid the foundation for modern technology.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Faraday cage (lồng Faraday): Một thiết bị được đặt theo tên của Faraday, dùng để chắn sóng điện từ.
- Lồng Faraday được sử dụng để bảo vệ thiết bị điện tử khỏi nhiễu điện từ. (The Faraday cage is used to protect electronic devices from electromagnetic interference.)
- Faraday effect (hiệu ứng Faraday): Hiện tượng quay mặt phẳng phân cực của ánh sáng khi đi qua một chất trong từ trường.
- Hiệu ứng Faraday được ứng dụng trong các thiết bị đo từ trường. (The Faraday effect is applied in magnetic field measuring devices.)
Biến thể và từ gần giống
- Faradaic (tính từ): Liên quan đến Faraday hoặc các định luật của ông.
- Dòng điện faradaic là dòng điện sinh ra từ phản ứng hóa học. (Faradaic current is the current generated from chemical reactions.)
- Farad (danh từ): Đơn vị đo điện dung, được đặt theo tên của Faraday.
- Một farad là một đơn vị rất lớn của điện dung. (One farad is a very large unit of capacitance.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà khoa học: Trong ngữ cảnh chung, "faraday" có thể được thay thế bằng "nhà khoa học" (scientist) nhưng mất đi tính đặc thù.
- Nhà phát minh: Cũng có thể dùng "nhà phát minh" (inventor) để chỉ Faraday.
Các cụm từ liên quan
- Faraday's law (định luật Faraday): Định luật về cảm ứng điện từ.
- Định luật Faraday giải thích cách một từ trường thay đổi tạo ra dòng điện. (Faraday's law explains how a changing magnetic field generates an electric current.)
- Faraday constant (hằng số Faraday): Hằng số vật lý biểu thị điện tích của một mol electron.
- Hằng số Faraday được sử dụng trong điện hóa học. (The Faraday constant is used in electrochemistry.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "faraday", vì đây là tên riêng của một nhà khoa học.