farandole

farandole

The dancers perform a farandole in the village square.

Định nghĩa

Danh từ: - Điệu nhảy farandole: Một điệu nhảy sôi động, nguồn gốc từ vùng Provence, Pháp. Trong điệu nhảy này, tất cả các công nắm tay nhau tạo thành một hàng dài, thực hiện nhiều hình thái động tác khác nhau khi di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Dân làng đã biểu diễn một điệu nhảy farandole truyền thống tại lễ hội.)
  • (Học các bước của điệu nhảy farandole đòi hỏi sự luyện tập phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the farandole": nhảy điệu farandole.
    • The children danced the farandole around the maypole. (Những đứa trẻ đã nhảy điệu farandole quanh cột cây vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farandole (n) không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh âm nhạc để chỉ giai điệu đi kèm điệu nhảy này.
Từ đồng nghĩa
  • Điệu nhảy dân gian Provence: (từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác) farandole một điệu nhảy cụ thể, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt.
  • điệu vòng tròn: (từ mô tả) chỉ các điệu nhảy tương tự tính tập thể nắm tay.
Các cụm từ liên quan
  • Farandole thường không cụm động từ (phrasal verbs) danh từ chỉ một điệu nhảy.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "farandole" một thuật ngữ văn hóa cụ thể, ít xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.