farawayness

farawayness

The child stared at the mountain with a sense of farawayness.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính xa xôi, sự xa cách: "Farawayness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việcxa, xa xôi về mặt địa hoặc cảm xúc. - Sự mơ màng, xa vắng: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "farawayness" có thể mô tả vẻ xa xăm, không tập trung hoặc tách biệt khỏi thực tại.

dụ sử dụng
  • (Tính xa xôi của hòn đảo khiến trở thành nơi nghỉ dưỡng lý tưởng.)
  • ( một sự xa vắng nhất định trong đôi mắt ấy, như thể ấy đang lạc vào suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of farawayness": cảm giác xa xôi, cách biệt.
    • Living in the mountains gave him a deep sense of farawayness from city life. (Sống trên núi mang lại cho anh ấy một cảm giác xa cách sâu sắc với cuộc sống thành thị.)
  • "the farawayness of memory": sự xa mờ của ký ức.
    • The farawayness of his childhood memories made them seem like dreams. (Sự xa mờ của những ký ức thời thơ ấu khiến chúng như những giấc mơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Faraway (tính từ): xa xôi, xa xăm.
    • She gazed at the faraway stars. ( ấy nhìn chằm chằm vào những ngôi sao xa xôi.)
  • Far-off (tính từ): xa xôi, xa cách (thường dùng thay thế).
    • They visited a far-off land. (Họ đã đến thăm một vùng đất xa xôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Distance: khoảng cách, sự xa cách.
  • Remoteness: sự xa xôi, hẻo lánh.
  • Aloofness: sự lạnh lùng, xa cách (về mặt cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand off: đứng xa, giữ khoảng cách.
    • He stood off from the group, showing a sense of farawayness. (Anh ấy đứng xa nhóm, thể hiện một cảm giác xa cách.)
  • Drift away: trôi dạt, dần xa cách.
    • As she grew older, she drifted away from her friends, adding to her farawayness. (Khi ấy lớn lên, ấy dần xa cách bạn bè, làm tăng thêm sự xa vắng của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • In a world of one's own: ở trong thế giới riêng của mình, biểu thị sự xa cách với thực tại.
    • When he reads, he is in a world of his own, filled with farawayness. (Khi đọc sách, anh ấytrong thế giới riêng của mình, tràn đầy sự xa vắng.)
  • Out of touch: mất liên lạc, không còn kết nối.
    • After years abroad, he felt a sense of farawayness and being out of touch with home. (Sau nhiều nămnước ngoài, anh ấy cảm thấy sự xa cách mất liên lạc với quê nhà.)