farc
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - FARC (viết tắt của Fuerzas Armadas Revolucionarias de Colombia - Lực lượng Vũ trang Cách mạng Colombia): Một tổ chức du kích và khủng bố mạnh mẽ, giàu có, được thành lập vào năm 1957 với vai trò là cánh quân sự của Đảng Cộng sản Colombia. Tổ chức này chống lại Hoa Kỳ và có mối liên hệ chặt chẽ với những kẻ buôn bán ma túy.
Ví dụ sử dụng
- (FARC đã tham gia vào nhiều thập kỷ xung đột vũ trang với chính phủ Colombia.)
- (Nhiều quốc gia đã chỉ định FARC là một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"FARC dissidents": các phe phái ly khai từ FARC, vẫn tiếp tục hoạt động vũ trang sau khi hiệp định hòa bình được ký kết.
- FARC dissidents continue to engage in illegal mining and drug trafficking. (Các phe phái ly khai FARC vẫn tiếp tục tham gia khai thác trái phép và buôn bán ma túy.)
"Peace process with FARC": quá trình đàm phán hòa bình với FARC.
- The peace process with FARC was finalized in 2016. (Quá trình hòa bình với FARC đã được hoàn tất vào năm 2016.)
Biến thể và từ gần giống
- FARC-EP (Fuerzas Armadas Revolucionarias de Colombia - Ejército del Pueblo): tên gọi mở rộng của tổ chức này, thêm cụm "Quân đội Nhân dân".
- FARC dissidents: những thành viên cực đoan không chấp nhận hòa bình.
Từ đồng nghĩa
- Guerrilla group: nhóm du kích (chỉ chung các nhóm vũ trang phi chính phủ).
- Terrorist organization: tổ chức khủng bố (theo cách gọi của nhiều quốc gia phương Tây).
- Revolutionary army: quân đội cách mạng (theo cách tự gọi của tổ chức).
Các cụm từ liên quan
FARC hostage: con tin bị FARC bắt giữ.
- The FARC hostage was released after years of captivity. (Con tin của FARC đã được thả sau nhiều năm bị giam cầm.)
FARC ceasefire: lệnh ngừng bắn với FARC.
- The FARC ceasefire was a crucial step in the peace negotiations. (Lệnh ngừng bắn với FARC là một bước quan trọng trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, vì đây là tên riêng của một tổ chức.)