farcically
The situation became farcically chaotic when the clown slipped on a banana peel.
Trạng từ: Một cách hài hước lố bịch, một cách kỳ quặc, hoặc theo một phong cách kịch cười (farcical). Từ này mô tả một hành động, sự kiện hoặc tình huống diễn ra một cách ngớ ngẩn, phi lý, hoặc quá mức cường điệu đến mức gây cười hoặc khó tin.
- (Vở kịch được diễn một cách hài hước lố bịch, với các diễn viên vấp phải đạo cụ và quên lời thoại.)
- (Anh ấy xử lý tình huống một cách kỳ quặc, khiến mọi người cười mặc dù chủ đề nghiêm trọng.)
"farcically inept": một cách bất tài lố bịch, dùng để chỉ ai đó hoàn toàn thiếu khả năng đến mức gây cười.
- The farcically inept manager failed to organize even a simple meeting. (Người quản lý bất tài lố bịch đã thất bại trong việc tổ chức một cuộc họp đơn giản.)
"farcically wrong": sai một cách lố bịch, hoàn toàn sai lệch đến mức khó tin.
- His predictions about the stock market were farcically wrong. (Những dự đoán của anh ta về thị trường chứng khoán đã sai một cách lố bịch.)
Farcical (tính từ): thuộc về kịch cười, hài hước lố bịch.
- The farcical plot of the movie made it a hit. (Cốt truyện hài hước lố bịch của bộ phim đã khiến nó trở nên ăn khách.)
Farce (danh từ): kịch cười, trò hề; một tình huống phi lý, lố bịch.
- The meeting turned into a complete farce. (Cuộc họp đã biến thành một trò hề hoàn toàn.)
- Ridiculously: một cách lố bịch, nực cười.
- Absurdly: một cách phi lý, vô lý.
- Comically: một cách hài hước, buồn cười.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "farcically", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act farcically: hành động một cách lố bịch. - He acted farcically during the play. (Anh ấy đã hành động một cách lố bịch trong suốt vở kịch.)
- A farce: chỉ một tình huống hỗn loạn, phi lý đến mức buồn cười.
- The election results were a farce. (Kết quả bầu cử là một trò hề.)