fare-stage

fare-stage

The bus driver announces the next fare-stage.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chặng giá vé: "fare-stage" chỉ một đoạn đường dọc theo tuyến xe buýt, nơi giá vé được tính như nhau cho toàn bộ đoạn đó. Người đi xe buýt chỉ trả một mức giá vé cố định cho chặng này, bất kể họ lên hay xuốngđiểm nào trong chặng.

dụ sử dụng
  • (Tuyến xe buýt được chia thành nhiều chặng giá vé, vậy bạn đi càng xa thì càng phải trả nhiều tiền.)
  • (Nếu bạn xuống xe trước chặng giá vé tiếp theo, bạn chỉ cần trả tiền cho một chặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be within the same fare-stage": nằm trong cùng một chặng giá vé.

    • Both bus stops are within the same fare-stage, so the fare is the same. (Cả hai trạm xe buýt đều nằm trong cùng một chặng giá vé, vậy giá vé như nhau.)
  • "to cross a fare-stage": vượt qua một chặng giá vé.

    • When you cross a fare-stage, the fare increases. (Khi bạn vượt qua một chặng giá vé, giá vé sẽ tăng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Fare (n): giá vé.
    • The bus fare is very cheap. (Giá vé xe buýt rất rẻ.)
  • Stage (n): chặng, giai đoạn.
    • The first stage of the journey was smooth. (Chặng đầu tiên của hành trình rất suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fare zone: vùng giá vé (thường dùng trong hệ thống giao thông công cộng).
    • This area is in the same fare zone as the city center. (Khu vực này nằm trong cùng vùng giá vé với trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pay your fare": trả tiền .
    • Please pay your fare before getting off the bus. (Vui lòng trả tiền trước khi xuống xe buýt.)