farfetched

farfetched

The story's farfetched plot involved a detective solving a crime with a talking dog.

Định nghĩa

Tính từ: - Xa vời, khó tin, gượng ép: "farfetched" mô tả một điều đó rất khó xảy ra hoặc không thực tế, thường một lời giải thích, câu chuyện, hoặc lý do được đưa ra một cách gượng gạo, thiếu căn cứ, đòi hỏi người nghe phải chấp nhận một giả định phi lý.

dụ sử dụng
  • (Lời giải thích của anh ta cho việc đến muộn thật xa vời đến nỗi không ai tin.)
  • (Cốt truyện của bộ phim thật khó tin, liên quan đến xâm lược của người ngoài hành tinh du hành thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a farfetched idea": một ý tưởng xa vời, không thực tế.

    • Proposing to build a city on Mars is a farfetched idea for now. (Đề xuất xây dựng một thành phố trên sao Hỏa một ý tưởng xa vời vào lúc này.)
  • "farfetched story": câu chuyện khó tin, bịa đặt.

    • She told a farfetched story about meeting a celebrity in a supermarket. ( ấy kể một câu chuyện khó tin về việc gặp một người nổi tiếng trong siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Far-fetched (cách viết khác, dấu gạch nối): cùng nghĩa.

    • His theory is too far-fetched to be taken seriously. (Lý thuyết của anh ấy quá xa vời để được xem xét nghiêm túc.)
  • Fetched (động từ quá khứ của "fetch"): mang lại, lấy về (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "farfetched").

Từ đồng nghĩa
  • Implausible: khó tin, không hợp .
  • Unlikely: khó xảy ra.
  • Strained: gượng ép, miễn cưỡng.
  • Unconvincing: không thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Plausible: hợp , dễ tin.
  • Realistic: thực tế.
  • Credible: đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To stretch the truth: phóng đại sự thật, nói quá lên.
    • His story stretches the truth, but it's not completely farfetched. (Câu chuyện của anh ta phóng đại sự thật, nhưng không hoàn toàn xa vời.)
Thành ngữ liên quan
  • A stretch: một sự phóng đại hoặc khó tin.

    • Calling him a genius is a bit of a stretch. (Gọi anh ta thiên tài hơi quá đáng.)
  • Beyond belief: không thể tin nổi.

    • The coincidence was beyond belief, almost farfetched. (Sự trùng hợp thật không thể tin nổi, gần như xa vời.)