farm building

farm building

A red tractor is parked next to the large farm building.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nông trại, công trình nông trại — "farm building" một tòa nhà hoặc công trình kiến trúc nằm trong khuôn viên của một nông trại. được sử dụng cho các mục đích liên quan đến hoạt động nông nghiệp, như chứa nông sản, nuôi nhốt gia súc, hoặc làm nơi làm việc cho nông dân.

dụ sử dụng
  • (Nhà nông trại đã được chuyển đổi thành chuồng để chứa cỏ khô.)
  • (Họ đã xây một công trình nông trại mới để nuôi nhốt gia súc trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert a farm building": biến đổi một nhà nông trại thành mục đích sử dụng khác.

    • The family converted the old farm building into a holiday home. (Gia đình đã biến nhà nông trại thành một ngôi nhà nghỉ dưỡng.)
  • "to maintain a farm building": bảo trì một công trình nông trại.

    • Regular maintenance of a farm building is essential for safety. (Việc bảo trì thường xuyên một nhà nông trại rất cần thiết cho sự an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmhouse (n): nhà ở chính của nông dân (thường nơi sinh sống, khác với "farm building" chỉ công trình phục vụ sản xuất).

    • They live in a charming farmhouse surrounded by fields. (Họ sống trong một ngôi nhà nông trại duyên dáng được bao quanh bởi những cánh đồng.)
  • Barn (n): chuồng, kho thóc (một loại "farm building" cụ thể).

  • Silo (n): silo, kho chứa ngũ cốc (một loại "farm building" khác).
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural building: công trình nông nghiệp (mang tính tổng quát hơn).
  • Outbuilding: nhà phụ (có thể dùng cho cả nông trại khu dân cư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "farm building", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Put up a farm building: dựng lên một nhà nông trại. - They put up a new farm building near the river. (Họ đã dựng lên một nhà nông trại mới gần con sông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "farm building", nhưng có thể liên quan đến: - "To build a barn": xây chuồng (ám chỉ công việc nông nghiệp cơ bản).