farm horse

farm horse

A farm horse pulls a wooden cart through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe hoặc ngựa thồ hàng trong nông trại: "farm horse" chỉ một con ngựa được nuôi sử dụng để làm các công việc nặng nhọc trong nông trại, như kéo cày, kéo xe chở hàng, hoặc vận chuyển nông sản. Đây loại ngựa hiền lành, chậm rãi chăm chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer used a strong farm horse to plow the fields. (Người nông dân đã dùng một con ngựa nông trại khỏe mạnh để cày ruộng.)
    • The farm horse walked slowly along the dirt road, pulling a cart full of hay. (Con ngựa nông trại đi chậm rãi dọc theo con đường đất, kéo một chiếc xe chở đầy cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quiet plodding farm horse": một con ngựa nông trại hiền lành, đi chậm chạp đều đặn.
    • He described his old farm horse as a quiet plodding workhorse that never complained. (Anh ấy mô tả con ngựa nông trại già của mình như một con ngựa thồ hàng hiền lành, đi chậm chạp không bao giờ phàn nàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (danh từ): nông trại, trang trại.
    • The farm has many animals, including horses. (Nông trại nhiều động vật, bao gồm cả ngựa.)
  • Horse (danh từ): ngựa (nói chung).
    • A horse is a useful animal for transportation. (Ngựa một loài động vật hữu ích cho việc vận chuyển.)
  • Workhorse (danh từ): ngựa thồ hàng; cũng có thể chỉ người hoặc vật chăm chỉ, làm việc nặng.
    • This tractor is a real workhorse on the farm. (Chiếc máy kéo này một "ngựa thồ hàng" thực sự trong nông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft horse: ngựa kéo xe (thường dùng để chỉ các giống ngựa to khỏe chuyên kéo cày, kéo xe).
  • Plow horse: ngựa cày (một loại ngựa nông trại chuyên dùng để cày ruộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Horse around (thành ngữ, không liên quan trực tiếp): đùa nghịch, chơi đùa ồn ào.
    • Stop horsing around and get back to work! (Đừng đùa nghịch nữa, quay lại làm việc đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Work like a horse: làm việc vất vả, cần cù như một con ngựa.
    • She works like a horse to support her family. ( ấy làm việc vất vả như một con ngựa để nuôi gia đình.)
  • A horse of a different color: một vấn đề hoàn toàn khác.
    • That's a horse of a different color; we need to discuss it separately. (Đó một vấn đề hoàn toàn khác; chúng ta cần thảo luận riêng.)