farm machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy móc nông nghiệp: "farm machine" là một danh từ ghép, chỉ bất kỳ loại máy móc nào được sử dụng trong canh tác, trồng trọt hoặc chăn nuôi để tăng năng suất và giảm sức lao động của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã mua một máy móc nông nghiệp mới để thu hoạch lúa mì.)
- (Các máy móc nông nghiệp hiện đại như máy kéo và máy gặt đập liên hợp đã thay đổi ngành nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate a farm machine": vận hành một máy móc nông nghiệp.
- He learned how to operate a farm machine safely. (Anh ấy đã học cách vận hành một máy móc nông nghiệp an toàn.)
"farm machine maintenance": bảo dưỡng máy móc nông nghiệp.
- Regular farm machine maintenance is essential for long-term use. (Bảo dưỡng máy móc nông nghiệp thường xuyên là cần thiết cho việc sử dụng lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Farm machinery (danh từ): tập hợp các loại máy móc nông nghiệp (thường dùng ở dạng số nhiều hoặc không đếm được).
- The farm machinery was stored in a large shed. (Các máy móc nông nghiệp được cất trong một nhà kho lớn.)
- Tractor (danh từ): máy kéo, một loại farm machine phổ biến.
- The tractor is a versatile farm machine. (Máy kéo là một máy móc nông nghiệp đa năng.)
Từ đồng nghĩa
- Agricultural machine: máy móc nông nghiệp (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Farm equipment: thiết bị nông trại (bao gồm cả máy móc và dụng cụ không phải máy).
- Farm equipment includes both farm machines and hand tools. (Thiết bị nông trại bao gồm cả máy móc nông nghiệp và dụng cụ cầm tay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run a farm machine: vận hành một máy móc nông nghiệp.
- He runs the farm machine every morning. (Anh ấy vận hành máy móc nông nghiệp mỗi sáng.)
- Fix a farm machine: sửa một máy móc nông nghiệp.
- The mechanic came to fix the broken farm machine. (Thợ máy đến để sửa máy móc nông nghiệp bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- "To be a farm machine": (nghĩa bóng, hiếm dùng) chỉ một người làm việc không biết mệt mỏi, như một cỗ máy.
- He works like a farm machine from dawn to dusk. (Anh ấy làm việc như một máy móc nông nghiệp từ sáng đến tối.)