farm out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Giao việc hoặc thuê ngoài: "farm out" có nghĩa giao một phần công việc, nhiệm vụ hoặc dịch vụ cho người khác hoặc công ty khác thực hiện, thường để giảm chi phí hoặc tận dụng chuyên môn. - Cho thuê tạm thời: Trong một số ngữ cảnh, "farm out" cũng chỉ việc cho người khác sử dụng tài sản hoặc dịch vụ trong một thời gian ngắn để lấy phí.

dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ CNTT cho một công ty chuyên biệt.)
  • (Họ gửi con cho người thân chăm sóc trong kỳ nghỉ hè.)
  • (Chúng tôi cho khách du lịch thuê căn hộ của mình mỗi năm.)
  • (Anh ấy tự cho thuê mình làm đầu bếp, cung cấp dịch vụ cho các sự kiện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to farm out work": giao việc cho người khác làm.
    • The manager farmed out the tedious data entry tasks to freelancers. (Quản lý đã giao các nhiệm vụ nhập dữ liệu tẻ nhạt cho người làm tự do.)
  • "to farm out a contract": hợp đồng thuê ngoài.
    • The government farmed out the construction contract to a private company. (Chính phủ đã hợp đồng xây dựng cho một công ty nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Farming out (danh động từ): hành động thuê ngoài hoặc giao việc.
    • Farming out the manufacturing process saved the company a lot of money. (Việc thuê ngoài quy trình sản xuất đã giúp công ty tiết kiệm rất nhiều tiền.)
  • Outsource (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong kinh doanh.
    • They outsourced their customer service to a call center. (Họ thuê ngoài dịch vụ khách hàng cho một trung tâm cuộc gọi.)
Từ đồng nghĩa
  • Contract out: hợp đồng thuê ngoài.
    • The company contracted out the cleaning services. (Công ty đã hợp đồng thuê ngoài dịch vụ vệ sinh.)
  • Subcontract: giao thầu phụ.
    • The main builder subcontracted the electrical work. (Nhà thầu chính đã giao thầu phụ phần điện.)
  • Delegate: ủy quyền (thường dùng cho công việc nội bộ).
    • She delegated the report writing to her assistant. ( ấy ủy quyền viết báo cáo cho trợ lý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hand out: phân phát, giao cho (không nhất thiết thuê ngoài).
    • The teacher handed out the worksheets to the students. (Giáo viên phát phiếu bài tập cho học sinh.)
  • Pass on: chuyển giao (công việc hoặc trách nhiệm).
    • He passed on the task to his colleague. (Anh ấy chuyển giao nhiệm vụ cho đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • To farm out the dirty work: giao việc khó khăn hoặc không mong muốn cho người khác.
    • The manager always farms out the dirty work to the interns. (Quản lý luôn giao những việc khó khăn cho thực tập sinh.)
farm out
We farm out our graphic design work to a freelance artist.