farm-place
Danh từ: farm-place là một danh từ ghép, chỉ một trang trại cùng với tất cả các tòa nhà, công trình phụ trợ trên đó (như chuồng trại, nhà kho, nhà ở). Nó nhấn mạnh vào tổng thể không gian và cơ sở vật chất của một nông trại, không chỉ đơn thuần là đất canh tác.
- (Trang trại cũ đó có một chuồng lớn, một hầm chứa và vài chuồng gà.)
- (Họ quyết định bán trang trại cùng các tòa nhà sau khi mùa màng thất bát ba năm liên tiếp.)
- (Viếng thăm trang trại bỏ hoang ấy mang lại cho họ cảm giác về lịch sử.)
farm-place thường được dùng trong văn cảnh mô tả bất động sản nông nghiệp, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh vào các công trình xây dựng hơn là đất đai.
- The real estate agent listed the farm-place at a high price due to the modern buildings. (Người môi giới bất động sản niêm yết trang trại với giá cao nhờ các tòa nhà hiện đại.)
Trong văn học hoặc hồi ký, farm-place có thể mang tính hoài niệm, chỉ một nơi chốn gắn liền với ký ức gia đình.
- He returned to the farm-place of his childhood, now overgrown with weeds. (Anh ấy trở về trang trại thời thơ ấu của mình, giờ đây đã phủ đầy cỏ dại.)
- Farmstead (danh từ): tương tự , chỉ trang trại và các tòa nhà.
- The farmstead was passed down through generations. (Trang trại và các tòa nhà được truyền qua nhiều thế hệ.)
- Farmhouse (danh từ): chỉ nhà chính trong trang trại, không bao gồm các công trình khác.
- The farmhouse had a cozy kitchen. (Ngôi nhà chính trong trang trại có một căn bếp ấm cúng.)
- Homestead: đất đai và nhà cửa, thường là một trang trại nhỏ tự cung tự cấp.
- Ranch: trang trại lớn chuyên chăn nuôi gia súc (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Không có thành ngữ trực tiếp chứa farm-place, nhưng có thể liên quan đến: - "Sell the farm": bán hết tài sản (thường mang nghĩa tiêu cực). - They had to sell the farm-place to pay off debts. (Họ phải bán trang trại để trả nợ.)