farmer-labor party

Định nghĩa

Danh từ: Đảng Nông dân-Lao động
"Farmer-labor party" một đảng chính trị nhỏ trước đâyHoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu đại diện cho lợi ích của nông dân người lao động.

dụ sử dụng
  • (Đảng Nông dân-Lao động đã nhận được sự ủng hộ trong thời kỳ Đại suy thoái.)
  • (Nhiều ứng cử viên từ Đảng Nông dân-Lao động đã ủng hộ quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a farmer-labor party": thành lập một đảng nông dân-lao động.

    • In Minnesota, a farmer-labor party was formed in the 1920s. (Tại Minnesota, một đảng nông dân-lao động đã được thành lập vào những năm 1920.)
  • "the decline of the farmer-labor party": sự suy tàn của đảng nông dân-lao động.

    • The farmer-labor party declined after merging with the Democratic Party. (Đảng Nông dân-Lao động suy tàn sau khi sáp nhập với Đảng Dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmers' Party (n): Đảng Nông dân (một đảng chính trị tương tự ở các quốc gia khác).
  • Labor Party (n): Đảng Lao động (một đảng chính trị đại diện cho người lao động).
Từ đồng nghĩa
  • Agrarian-labor party: đảng nông nghiệp-lao động.
  • Populist party: đảng dân túy (có thể bao gồm các yếu tố nông dân lao động).
Các cụm từ liên quan
  • "farmer-labor coalition": liên minh nông dân-lao động.
    • The farmer-labor coalition fought for better wages and farm prices. (Liên minh nông dân-lao động đấu tranh cho mức lương giá nông sản tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "farmer-labor party", nhưng có thể tham khảo:
    • "To plow the fields and work the mills": cày ruộng vận hành nhà máy (ẩn dụ cho sự kết hợp giữa nông dân lao động).