farmerette
Định nghĩa
Danh từ: Nữ nông dân, người phụ nữ làm việc trên nông trại.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Thế chiến thứ nhất, nhiều nữ nông dân đã giúp sản xuất thực phẩm cho quân đội.)
- (Người nữ nông dân thức dậy sớm để vắt sữa bò và cho gà ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt để chỉ phụ nữ tham gia lao động nông nghiệp trong thời kỳ chiến tranh khi đàn ông ra trận.
- Ngày nay, từ này ít phổ biến hơn và có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Farmer (danh từ): nông dân (không phân biệt giới tính).
- Farm woman (cụm danh từ): người phụ nữ làm nông, thay thế phổ biến hơn cho "farmerette" trong tiếng Anh hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Farm woman: người phụ nữ làm nông.
- Woman farmer: nữ nông dân (cách diễn đạt trung tính hơn).
- Agricultural worker: lao động nông nghiệp (dùng cho cả nam và nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work on a farm: làm việc trên nông trại.
- She worked on a farm as a farmerette during the harvest season. (Cô ấy đã làm việc trên nông trại như một nữ nông dân trong mùa thu hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "farmerette".