farmhouse

farmhouse

A family lives in a white farmhouse surrounded by fields.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà ở của nông dân: "farmhouse" chỉ ngôi nhà dùng làm nơichính cho nông dân gia đình họ, thường nằm trong khuôn viên của một trang trại.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà nông dân đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ.)
  • (Họ đã cải tạo ngôi nhà nông dân để làm cho hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farmhouse style": phong cách nhà nông dân, thường chỉ phong cách thiết kế nội thất mộc mạc, ấm cúng.
    • The kitchen was decorated in a charming farmhouse style. (Nhà bếp được trang trí theo phong cách nhà nông dân quyến rũ.)
  • "farmhouse table": bàn ăn kiểu nhà nông dân, thường làm bằng gỗ chắc chắn.
    • We bought a large farmhouse table for family dinners. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn ăn kiểu nhà nông dân lớn cho các bữa tối gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (danh từ): trang trại, khu đất nông nghiệp.
  • Farmstead (danh từ): khu nhà đất của một trang trại, bao gồm nhà ở các công trình phụ.
  • Farmhouse cheese (danh từ): phô mai được sản xuất tại trang trại.
Từ đồng nghĩa
  • Homestead: nhà đất của gia đình, đặc biệt nông thôn.
  • Ranch house: nhà ở trên một trang trại chăn nuôi (thường dùng ở Mỹ).
  • Cottage: nhà nhỏnông thôn, có thể không gắn với trang trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "farmhouse" đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Home on the farm" (thành ngữ thông dụng): cuộc sốngnông trại.
    • There's no place like a home on the farm. (Không nơi nào bằng một mái nhà ở nông trại.)