farmington

farmington

A family enjoys a sunny afternoon in Farmington.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một thị trấn ở bang Connecticut, Hoa Kỳ: "Farmington" một thị trấn mang tính dân cư nằmtrung tâm bang Connecticut, thuộc vùng New England.
    • Tên một thị trấn ở bang New Mexico, Hoa Kỳ: "Farmington" cũng tên của một thị trấn nằmphía tây bắc bang New Mexico.
dụ sử dụng
  • (Farmington một thị trấn dân cư yên tĩnh ở trung tâm bang Connecticut.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Farmington ở tây bắc New Mexico để ngắm vẻ đẹp thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farmington" thường được dùng như một địa danh chính thức trong các văn bản hành chính, bản đồ, hoặc hướng dẫn du lịch.
    • The Farmington River flows through the town in Connecticut. (Sông Farmington chảy qua thị trấnConnecticut.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmingtonian (danh từ): cư dân của thị trấn Farmington.
    • Farmingtonians are proud of their town's history. (Người dân Farmington tự hào về lịch sử thị trấn của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Farmington" danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng ( "Farmington" danh từ riêng, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Farmington".