farmplace

farmplace

A family lives and works on their farmplace.

Định nghĩa

Danh từ: farmplace (nông trại cùng với các tòa nhà của )

  • Nông trại cùng với các tòa nhà phụ trợ: "farmplace" chỉ một khu đất nông nghiệp bao gồm cả nhà ở, chuồng trại, kho bãi các công trình xây dựng khác thuộc về nông trại đó.
dụ sử dụng
  • (Nông trại cùng các tòa nhà đã được truyền qua nhiều thế hệ.)
  • (Họ đã mua một nông trại cùng các tòa nhà lớn, chuồng ngựa silo.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to settle on a farmplace": định cư tại một nông trại cùng các tòa nhà.

    • The family decided to settle on a remote farmplace in the countryside. (Gia đình quyết định định cư tại một nông trại cùng các tòa nhà xa xôi ở vùng nông thôn.)
  • "to maintain a farmplace": bảo trì nông trại các tòa nhà của .

    • Maintaining a farmplace requires constant effort and investment. (Bảo trì một nông trại cùng các tòa nhà đòi hỏi nỗ lực đầu liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (danh từ): nông trại (thường chỉ đất đai, không nhất thiết bao gồm tòa nhà).

    • He works on a large farm. (Anh ấy làm việc trên một nông trại lớn.)
  • Farmstead (danh từ): nông trại cùng với nhà cửa công trình phụ (từ đồng nghĩa gần với "farmplace").

    • The farmstead was built in the 19th century. (Nông trại cùng nhà cửa được xây dựng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Homestead: nông trại, đất đai cùng nhà ở (thường nhấn mạnh vào nhà ở chính).
  • Farmstead: nông trại cùng các tòa nhà (từ đồng nghĩa chính xác nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Farmhouse: nhà ở chính trong nông trại (một phần của "farmplace").

    • The farmhouse is the center of the farmplace. (Nhà ở chính trung tâm của nông trại cùng các tòa nhà.)
  • Barnyard: sân chuồng, khu vực quanh chuồng trại (cũng một phần của "farmplace").

    • The barnyard is located behind the farmhouse. (Sân chuồng nằm phía sau nhà ở chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "To make a farmplace of it": biến một nơi nào đó thành nông trại với đầy đủ cơ sở vật chất.
    • After years of hard work, they made a farmplace of the barren land. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, họ đã biến mảnh đất cằn cỗi thành một nông trại cùng các tòa nhà.)