farmyard

/'fɑ:mjɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
farmyard

A child feeds the chickens in the farmyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân trại: Khu vực mở, thường được bao quanh bởi các tòa nhà chính của một trang trại như nhà kho, chuồng trại, nhà ở. Đây nơi diễn ra nhiều hoạt động hàng ngày của trang trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children played in the farmyard while the adults worked. (Bọn trẻ chơi trong sân trại trong khi người lớn làm việc.)
    • The farmyard was muddy after the heavy rain. (Sân trại lầy lội sau trận mưa lớn.)
    • We keep the tractor parked in the farmyard. (Chúng tôi để máy kéo đậu trong sân trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farmyard noises": những âm thanh đặc trưng của trang trại.

    • The farmyard noises of clucking hens and mooing cows woke me at dawn. (Những âm thanh từ sân trại như cục tác rống đã đánh thức tôi lúc bình minh.)
  • "farmyard animals": động vật nuôi trong trang trại (thường chỉ những loài phổ biến thấy quanh sân trại).

    • The book teaches children about common farmyard animals like pigs, ducks, and goats. (Cuốn sách dạy trẻ em về các động vật trang trại phổ biến như lợn, vịt .)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (n): trang trại, nông trại. (Một khu vực rộng lớn hơn bao gồm đất đai, cánh đồng các tòa nhà, trong đó farmyard).
  • Farmhouse (n): nhà chínhtrang trại, thường nằm gần sân trại.
  • Barnyard (n): sân chuồng. (Từ gần nghĩa, thường chỉ cụ thể khu vực quanh chuồng gia súc hoặc nhà kho).
Từ đồng nghĩa
  • Barnyard: sân chuồng (nhấn mạnh hơn đến khu vực gần nhà kho/chuồng trại).
  • Farmstead: cụm nhà trang trại (bao gồm cả nhà ở các công trình phụ).
Thành ngữ liên quan
  • (To have) a farmyard in one's mouth: (Thành ngữ không chính thức, mang tính hài hước) Cảm giác khô khó chịu trong miệng, như sau một đêm dài.
    • After the party, I woke up with a farmyard in my mouth. (Sau bữa tiệc, tôi thức dậy với cảm giác trong miệng khô khốc khó chịu.)
farmyard

A child feeds the chickens in the farmyard.

danh từ
  1. sân trại