farness

farness

The farness of the mountain peak made the hike seem daunting.

Định nghĩa

Danh từ: Tính xa xôi, sự xa cách – "farness" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một vật hoặc một nơikhoảng cách lớn, xa về mặt không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc kỹ thuật.

dụ sử dụng
  • (Tính xa xôi của hòn đảo khiến việc tiếp cận trở nên khó khăn.)
  • (Trong toán học, tính xa cách được đo bằng khoảng cách giữa hai điểm.)
  • (Sự xa cách trong quan điểm của họ đã ngăn cản mọi sự thỏa hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farness from something": chỉ khoảng cách hoặc sự khác biệt so với một điểm tham chiếu.
    • The farness from the city center affects property prices. (Sự xa xôi so với trung tâm thành phố ảnh hưởng đến giá bất động sản.)
  • "farness of time": chỉ sự xa cách về thời gian.
    • The farness of the historical event makes it hard to verify. (Sự xa cách thời gian của sự kiện lịch sử khiến việc xác minh trở nên khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Far (tính từ, trạng từ): xa.
    • The far side of the moon is still mysterious. (Phía xa của mặt trăng vẫn còn bí ẩn.)
  • Farther (tính từ so sánh hơn): xa hơn.
    • We need to go farther to find water. (Chúng ta cần đi xa hơn để tìm nước.)
  • Farthest (tính từ so sánh nhất): xa nhất.
    • This is the farthest point we can reach. (Đây điểm xa nhất chúng ta có thể tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Remoteness: tính hẻo lánh, xa xôi.
    • The remoteness of the village limits its development. (Tính hẻo lánh của ngôi làng hạn chế sự phát triển của .)
  • Distance: khoảng cách.
    • The distance between the two cities is 500 km. (Khoảng cách giữa hai thành phố 500 km.)
  • Isolation: sự cô lập.
    • The isolation of the cabin made it a perfect getaway. (Sự cô lập của căn nhà gỗ khiến trở thành nơi nghỉ dưỡng lý tưởng.)
Các cụm từ liên quan
  • "In the farness of": trong sự xa xôi của (thường dùng trong văn thơ).
    • In the farness of the desert, silence reigns. (Trong sự xa xôi của sa mạc, sự im lặng ngự trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "Far and away": rõ ràng, không thể nghi ngờ (thường dùng với so sánh nhất).
    • She is far and away the best student in the class. ( ấy rõ ràng học sinh giỏi nhất lớp.)
  • "Far from it": hoàn toàn không.
    • Is he happy? Far from it. (Anh ấy hạnh phúc không? Hoàn toàn không.)