faroese

faroese

The student is learning to speak Faroese with a tutor.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Faroe: "Faroese" một ngôn ngữ thuộc nhóm Scandinavia, quan hệ gần gũi với tiếng Iceland, được nói trên quần đảo Faroe.

dụ sử dụng
  • (Tiếng Faroe ngôn ngữ chính thức của quần đảo Faroe.)
  • ( ấy đang học tiếng Faroe để giao tiếp với người thân.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to speak Faroese": nói tiếng Faroe.

    • Only about 80,000 people speak Faroese worldwide. (Chỉ khoảng 80.000 người trên thế giới nói tiếng Faroe.)
  • "Faroese literature": văn học tiếng Faroe.

    • Faroese literature has a rich tradition of oral poetry. (Văn học tiếng Faroe truyền thống phong phú về thơ ca truyền miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Faroe Islands (danh từ riêng): quần đảo Faroe, nơi tiếng Faroe được sử dụng.

    • The Faroe Islands are located in the North Atlantic. (Quần đảo Faroe nằmBắc Đại Tây Dương.)
  • Faroe (tính từ): thuộc về quần đảo Faroe.

    • The Faroe sheep are known for their wool. (Cừu Faroe nổi tiếng với len của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Faroese language: tiếng Faroe (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
  • Føroyskt (từ gốc): tên gọi tiếng Faroe trong chính ngôn ngữ đó.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt cho danh từ chỉ ngôn ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Faroese".