farragut
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tên của một vị đô đốc Hải quân Hoa Kỳ, David Glasgow Farragut (1801–1870), người đã chỉ huy các tàu của Liên bang miền Bắc trong Nội chiến Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Farragut được nhớ đến nhờ các chiến lược hải quân táo bạo trong Nội chiến.)
- (Tượng của Farragut đứng ở Washington, D.C.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Damn the torpedoes, full speed ahead!": Câu nói nổi tiếng của Farragut trong trận chiến vịnh Mobile, thể hiện sự quyết tâm bất chấp nguy hiểm.
- His command, "Damn the torpedoes, full speed ahead!" has become a symbol of determination. (Mệnh lệnh của ông, "Kệ mìn, toàn tốc tiến lên!" đã trở thành biểu tượng của sự quyết tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Farragut Square: Một quảng trường ở Washington, D.C., được đặt tên theo ông.
- Farragut Square is a popular gathering place in the city. (Quảng trường Farragut là một địa điểm tụ tập phổ biến trong thành phố.)
Farragut-class: Một lớp tàu khu trục của Hải quân Hoa Kỳ được đặt theo tên ông.
- The Farragut-class destroyers were built in the 1930s. (Các tàu khu trục lớp Farragut được đóng vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
- David Glasgow Farragut: Tên đầy đủ của vị đô đốc.
- Union admiral: Đô đốc của Liên bang miền Bắc (trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, vì đây là danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
- "Damn the torpedoes": Thành ngữ bắt nguồn từ câu nói của Farragut, dùng để chỉ hành động tiến lên bất chấp rủi ro.
- In business, sometimes you have to damn the torpedoes and take risks. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn phải bất chấp rủi ro và chấp nhận mạo hiểm.)