farrell

farrell

A soprano like Eileen Farrell performs an aria on stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Farrell một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các cá nhân nổi tiếng, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật văn học. - Cụ thể, từ này gắn liền với hai nhân vật lịch sử: 1. Eileen Farrell (1920-2002): Nữ ca sĩ opera người Mỹ, nổi tiếng với giọng nữ cao (soprano) trong trẻo mạnh mẽ. 2. James T. Farrell (1904-1979): Nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các tiểu thuyết về cuộc sống tầng lớp lao động, đặc biệt bộ ba tác phẩm Studs Lonigan.

dụ sử dụng
  • (Eileen Farrell nổi tiếng với giọng nữ cao mạnh mẽ của .)
  • (Các tiểu thuyết của James T. Farrell miêu tả những cuộc đấu tranh của tầng lớp lao động ở Chicago.)
  • (Nhiều người yêu nhạc ngưỡng mộ các bản thu âm aria cổ điển của Farrell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farrell's legacy": Di sản của Farrell, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của các nhân vật này trong lĩnh vực của họ.
    • Farrell's legacy in opera continues to inspire young singers. (Di sản của Farrell trong opera tiếp tục truyền cảm hứng cho các ca sĩ trẻ.)
  • "The Farrell style": Phong cách Farrell, ám chỉ phong cách biểu diễn hoặc viết lách đặc trưng.
    • Critics often describe the Farrell style as raw and emotional. (Các nhà phê bình thường mô tả phong cách Farrell thô mộc giàu cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Farrell (không biến thể danh từ khác, đây tên riêng).
  • Farrellian (tính từ, hiếm dùng): thuộc về hoặc liên quan đến Farrell, đặc biệt James T. Farrell.
    • The Farrellian realism in literature is characterized by social critique. (Chủ nghĩa hiện thực Farrellian trong văn học được đặc trưng bởi sự phê phán xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Farrell" tên riêng. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng:
    • Soprano (giọng nữ cao) khi nói về Eileen Farrell.
    • Novelist (tiểu thuyết gia) khi nói về James T. Farrell.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Farrell" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To have a Farrell moment" (thành ngữ không chính thức, hiếm gặp): ám chỉ một khoảnh khắc thể hiện tài năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ, tương tự như phong cách của Farrell.
    • She had a Farrell moment during the concert, hitting the high notes perfectly. ( ấy đã một khoảnh khắc Farrell trong buổi hòa nhạc, hát chính xác các nốt cao.)