farrowing

farrowing

A sow lies in a clean pen during farrowing.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình sinh đẻ của heo nái, cụ thể việc heo nái sinh ra một lứa heo con. Thuật ngữ này thường được dùng trong chăn nuôi để chỉ giai đoạn heo mẹ đẻ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân theo dõi chặt chẽ quá trình heo nái đẻ.)
  • (Quản lý việc sinh đẻ của heo nái đúng cách đảm bảo sức khỏe của heo con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farrowing crate": chuồng đẻ dành cho heo nái, được thiết kế để hạn chế heo mẹ di chuyển, tránh đè lên heo con.

    • The farrowing crate provides a safe environment for both the sow and her piglets. (Chuồng đẻ tạo ra một môi trường an toàn cho cả heo nái heo con của .)
  • "farrowing rate": tỷ lệ đẻ của heo nái, thường được tính dựa trên số lứa đẻ thành công trong một khoảng thời gian.

    • The farm aims to increase the farrowing rate by improving nutrition. (Trang trại đặt mục tiêu tăng tỷ lệ đẻ bằng cách cải thiện dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Farrow (động từ): hành động sinh đẻ của heo nái.

    • The sow will farrow next week. (Heo nái sẽ đẻ vào tuần tới.)
  • Farrowing (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình sinh đẻ của heo.

    • Farrowing facilities must be kept clean. (Cơ sở đẻ cho heo phải được giữ sạch sẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Parturition in pigs: quá trình sinh nởheo (thuật ngữ khoa học hơn).
  • Piglet birth: sự ra đời của heo con (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "farrow down": (hiếm dùng) chỉ hành động heo nái sinh heo con.
    • The sow farrowed down a healthy litter of twelve. (Heo nái đã sinh ra một lứa khỏe mạnh gồm mười hai con.)
Thành ngữ liên quan
  • "farrowing fever": sốt sau khi đẻheo nái, một tình trạng bệnh thường gặp.
    • The veterinarian treated the sow for farrowing fever. (Bác sĩ thú y đã điều trị cho heo nái bị sốt sau khi đẻ.)