farseeing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tầm nhìn xa, biết nhìn xa trông rộng: "farseeing" mô tả một người có khả năng dự đoán và lên kế hoạch cho tương lai một cách thận trọng và khôn ngoan.
- Có khả năng nhìn xa về mặt địa lý: "farseeing" cũng có nghĩa là có thể nhìn thấy ở một khoảng cách rất xa.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa đã đầu tư vào giáo dục cho các thế hệ tương lai.)
- (Một chính sách có tầm nhìn xa về biến đổi khí hậu là rất cần thiết cho sự phát triển bền vững.)
- (Con đại bàng có tầm nhìn xa đã phát hiện con mồi từ hàng dặm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"farseeing vision": tầm nhìn xa trông rộng.
- Her farseeing vision transformed the company into a global leader. (Tầm nhìn xa trông rộng của cô ấy đã biến công ty thành một nhà lãnh đạo toàn cầu.)
"farseeing decision": quyết định có tính chiến lược dài hạn.
- The farseeing decision to build a railway network paid off decades later. (Quyết định có tầm nhìn xa về xây dựng mạng lưới đường sắt đã mang lại kết quả nhiều thập kỷ sau đó.)
Biến thể và từ gần giống
Farsighted (tính từ): có tầm nhìn xa (thường dùng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- A farsighted plan can prevent future crises. (Một kế hoạch có tầm nhìn xa có thể ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng trong tương lai.)
Forethought (danh từ): sự suy tính trước, sự lo xa.
- His forethought saved the company from bankruptcy. (Sự suy tính trước của anh ấy đã cứu công ty khỏi phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptive: thấu hiểu, sáng suốt.
- Prescient: biết trước, có khả năng tiên tri.
- Strategic: có tính chiến lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "farseeing".
Thành ngữ liên quan
Look beyond the horizon: nhìn xa hơn chân trời, nghĩ về tương lai.
- A good leader must look beyond the horizon and anticipate challenges. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải nhìn xa hơn chân trời và dự đoán các thách thức.)
Think ahead: nghĩ trước, lên kế hoạch cho tương lai.
- You need to think ahead if you want to succeed in this business. (Bạn cần phải nghĩ trước nếu muốn thành công trong lĩnh vực kinh doanh này.)