farsi

farsi

A student learns to write in Farsi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng Ba Tư (Persian): "farsi" tên gọi của ngôn ngữ chính thức phổ biến ở Iran, còn được gọi là tiếng Ba Tư. Đây một ngôn ngữ thuộc nhóm Iran của hệ Ấn-Âu.
    • Người gốc Ba Tư: "farsi" đôi khi được dùng để chỉ một người nguồn gốc từ Iran hoặc vùng Ba Tư cổ đại. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến thường bị coi không chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (ngôn ngữ):

    • She is learning farsi to communicate with her family in Tehran. ( ấy đang học tiếng Ba Tư để giao tiếp với gia đình ở Tehran.)
    • Farsi is written in the Persian alphabet, a variant of Arabic script. (Tiếng Ba Tư được viết bằng bảng chữ cái Ba Tư, một biến thể của chữRập.)
  • Danh từ (người) (dùng ít):

    • Many farsi emigrated to India near Bombay. (Nhiều người gốc Ba Tư đã di cư đến Ấn Độ gần Bombay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Farsi" vs "Persian": Trong tiếng Anh, "farsi" thường được dùng để chỉ ngôn ngữ nói hiện đại của Iran, trong khi "Persian" có thể chỉ ngôn ngữ cổ đại hoặc văn học. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Modern farsi has many loanwords from Arabic. (Tiếng Ba Tư hiện đại nhiều từ mượn từ tiếngRập.)
Biến thể từ gần giống
  • Persian (danh từ/tính từ): tiếng Ba Tư, người Ba Tư (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh).

    • Persian poetry is famous worldwide. (Thơ Ba Tư nổi tiếng khắp thế giới.)
  • Dari (danh từ): một biến thể của tiếng Ba Tư được nói ở Afghanistan.

    • Dari and farsi are mutually intelligible. (Tiếng Dari tiếng Ba Tư có thể hiểu lẫn nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Persian: tiếng Ba Tư (thuật ngữ chính thức).
  • Iranian language: ngôn ngữ Iran (chỉ chung các ngôn ngữ thuộc nhóm này).
Lưu ý ngữ pháp
  • "Farsi" thường không dạng số nhiều. Khi muốn nói "các ngôn ngữ Ba Tư", có thể dùng "Farsi languages" hoặc "Persian languages".
  • Trong văn cảnh chính thức, nên dùng "Persian" thay vì "farsi" để tránh nhầm lẫn giữa ngôn ngữ dân tộc.