farsightedness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật viễn thị: Một tình trạng bất thường của mắt, trong đó khả năng nhìn các vậtxa tốt hơn so với các vậtgần. Điều này thường xảy ra do nhãn cầu quá ngắn hoặc giác mạc độ cong không đủ, khiến hình ảnh hội tụ phía sau võng mạc thay vì trên võng mạc.
    • Lão thị: Khả năng giảm tập trung vào các vậtgần do mất tính đàn hồi của thủy tinh thể sau tuổi 45. Mặc dù về mặt kỹ thuật khác với viễn thị, "farsightedness" trong tiếng Anh thông thường cũng được dùng để chỉ tình trạng này.
    • Sự nhìn xa trông rộng: Nghĩa bóng, chỉ khả năng thấy trước, biết trước hoặc dự đoán các sự kiện trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Tật viễn thị:
    • Her farsightedness makes it difficult for her to read books without glasses. (Tật viễn thị của ấy khiến việc đọc sách không kính trở nên khó khăn.)
  • Lão thị:
    • Many people develop farsightedness after the age of 45. (Nhiều người phát triển tật lão thị sau tuổi 45.)
  • Sự nhìn xa trông rộng:
    • The CEO's farsightedness helped the company avoid a financial crisis. (Sự nhìn xa trông rộng của vị CEO đã giúp công ty tránh được một cuộc khủng hoảng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from farsightedness": bị mắc tật viễn thị.
    • He suffers from farsightedness and needs corrective lenses. (Anh ấy bị viễn thị cần kính điều chỉnh.)
  • "to show farsightedness": thể hiện sự nhìn xa trông rộng.
    • The government showed farsightedness by investing in renewable energy. (Chính phủ đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng khi đầu vào năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Farsighted (tính từ): viễn thị, nhìn xa trông rộng.
    • A farsighted person may need glasses for reading. (Một người viễn thị có thể cần kính để đọc sách.)
  • Hyperopia (danh từ): thuật ngữ y khoa chính xác cho tật viễn thị.
    • Hyperopia is the medical term for farsightedness. (Hyperopia thuật ngữ y khoa cho tật viễn thị.)
  • Presbyopia (danh từ): thuật ngữ y khoa cho tật lão thị.
    • Presbyopia is often confused with farsightedness. (Lão thị thường bị nhầm lẫn với viễn thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Vision for distance: thị lực xa.
  • Long-sightedness: một từ đồng nghĩa phổ biến khác trong tiếng Anh.
  • Foresight: sự nhìn xa trông rộng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "farsightedness".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a long view": cái nhìn dài hạn, tương tự như nghĩa bóng của "farsightedness".
    • A good leader should have a long view of the company's future. (Một nhà lãnh đạo giỏi nên cái nhìn dài hạn về tương lai của công ty.)
  • "To plan ahead": lên kế hoạch trước, liên quan đến sự nhìn xa trông rộng.
    • Planning ahead is a sign of farsightedness. (Lên kế hoạch trước dấu hiệu của sự nhìn xa trông rộng.)