farting

farting

A child is embarrassed after accidentally farting in a quiet classroom.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hơi, đánh rắm, một phản xạ tự nhiên của cơ thể để đẩy khí trong ruột ra ngoài qua hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Tiếng hơi lớn của em bé khiến mọi người cười.)
  • (Anh ấy cố gắng che giấu việc hơi của mình trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "farting around": lãng phí thời gian, làm việc vô bổ.

    • Stop farting around and get to work! (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy làm việc đi!)
  • "farting contest": cuộc thi hơi (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước).

    • The boys had a farting contest in the backyard. (Mấy cậu đã tổ chức một cuộc thi hơisân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Fart (danh từ): một lần hơi.

    • He let out a loud fart. (Anh ấy đã hơi một tiếng lớn.)
  • Fart (động từ): hành động hơi.

    • He farted during the class. (Anh ấy đã hơi trong lớp học.)
Từ đồng nghĩa
  • hơi: từ thông dụng, trung tính.
  • Đánh rắm: từ thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trung tiện: từ y khoa, lịch sự hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fart around: lười biếng, làm việc vô ích.
    • He's been farting around all day instead of studying. (Anh ấy đã lười biếng cả ngày thay vì học bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Old fart: người già hay cằn nhằn, lập dị.
    • Don't be such an old fart, join the party! (Đừng như một ông già cằn nhằn, hãy tham gia bữa tiệc đi!)