fascinant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm mê hồn, quyến rũ: Miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có sức hấp dẫn mạnh mẽ, thu hút sự chú ý và quan tâm một cách kỳ lạ, khiến người ta khó rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về nó.
- Hấp dẫn, lôi cuốn: Chỉ sự thu hút mãnh liệt về trí tuệ, cảm xúc hoặc thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce livre raconte une histoire fascinante. (Cuốn sách này kể một câu chuyện hấp dẫn/lôi cuốn.)
- Elle a un regard fascinant. (Cô ấy có một ánh nhìn quyến rũ/đầy mê hoặc.)
- La découverte scientifique était absolument fascinante. (Khám phá khoa học đó thực sự làm mê hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À un degré fascinant": Ở một mức độ đầy mê hoặc.
- La complexité de cet organisme est fascinante à un degré rare. (Sự phức tạp của sinh vật này đạt đến một mức độ hiếm có và đầy mê hoặc.)
Employé comme attribut du sujet (Dùng như vị ngữ tính từ):
- Le spectacle nous est apparu fascinant. (Buổi biểu diễn hiện ra trước mắt chúng tôi thật quyến rũ.)
Biến thể và từ gần giống
Fasciner (động từ): làm mê hoặc, quyến rũ, thu hút mạnh mẽ.
- Ce peintre fascine le public par son talent. (Họa sĩ này làm mê hoặc công chúng bằng tài năng của mình.)
Fascination (danh từ): sự mê hoặc, sự quyến rũ, sức hấp dẫn mãnh liệt.
- Il regardait le serpent avec fascination. (Anh ta nhìn con rắn với sự mê hoặc.)
Từ đồng nghĩa
- Captivant: lôi cuốn, hấp dẫn (thường về nội dung trí tuệ hoặc câu chuyện).
- Envoûtant: có tính chất mê hoặc, bùa chú (mạnh hơn, đôi khi mang sắc thái huyền bí).
- Attirant: thu hút, lôi cuốn (nghĩa rộng và nhẹ hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Être fasciné par quelque chose/quelqu'un: Bị mê hoặc bởi cái gì/ai.
- Il est fasciné par les étoiles. (Anh ấy bị mê hoặc bởi các vì sao.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un pouvoir fascinant: Có một sức mạnh/quyền lực mê hoặc.
- Ce leader politique a un pouvoir fascinant sur les foules. (Nhà lãnh đạo chính trị này có một sức mạnh mê hoặc đám đông.)
tính từ
- làm mê hồn, quyến rũ
- Regard fascinantcái nhìn quyến rũ