fascinatingly

fascinatingly

Her expression changed fascinatingly as she listened to the story.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hấp dẫn, lôi cuốn, thú vị đến mức thu hút hoàn toàn sự chú ý của người khác.

dụ sử dụng
  • (Khuôn mặt ấy trở nên biến dạng một cách hấp dẫn lạ thường.)
  • (Bộ phim tài liệu này chi tiết một cách hấp dẫn, lộ những bí mật chưa ai từng thấy.)
  • (Anh ấy nói một cách hấp dẫn về những chuyến đi của mình tới các hòn đảo xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fascinatingly complex": phức tạp một cách thú vị.
    • The problem is fascinatingly complex, requiring a multidisciplinary approach. (Vấn đề này phức tạp một cách thú vị, đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành.)
  • "fascinatingly beautiful": đẹp một cách hoặc.
    • The ancient ruins were fascinatingly beautiful in the moonlight. (Những tàn tích cổ đại đẹp một cách hoặc dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascinating (tính từ): hấp dẫn, lôi cuốn.
    • I found the lecture fascinating. (Tôi thấy bài giảng thật hấp dẫn.)
  • Fascinate (động từ): thu hút, hoặc.
    • The magician's tricks fascinated the children. (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã hoặc trẻ.)
  • Fascination (danh từ): sự hấp dẫn, sự say mê.
    • She watched the painting with fascination. ( ấy ngắm bức tranh với sự say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Captivatingly: một cách quyến rũ, lôi cuốn.
  • Enthrallingly: một cách mẩn, cuốn hút.
  • Absorbingly: một cách thu hút, làm say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fascinatingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To be fascinated by: bị thu hút bởi. - She is fascinated by ancient history. ( ấy bị thu hút bởi lịch sử cổ đại.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "fascinatingly". Nhưng có thể dùng trong các cách diễn đạt như: - As fascinating as it gets: hấp dẫn nhất có thể. - This book is as fascinating as it gets. (Cuốn sách này hấp dẫn nhất có thể.)