fascioliasis

fascioliasis

A veterinarian examines a sheep for signs of fascioliasis.

Định nghĩa

Danh từ: (y học) Bệnh sán lá gan, một bệnh nhiễm ký sinh trùng do loài sán lá gan Fasciola hepatica gây ra. Bệnh này thường ảnh hưởng đến gan, có thể gây tổn thương gan đôi khi liên quan đến hiện tượng thối gan (liver rot).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sán lá gan sau khi ăn rau cần nước bị nhiễm bẩn.)
  • (Bệnh sán lá gan phổ biếngia súc như cừu .)
  • (Triệu chứng của bệnh sán lá gan bao gồm đau bụng, sốt tổn thương gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute fascioliasis": giai đoạn cấp tính của bệnh, thường xảy ra ngay sau khi nhiễm ký sinh trùng.
    • Acute fascioliasis can cause severe inflammation in the liver. (Bệnh sán lá gan cấp tính có thể gây viêm nặnggan.)
  • "chronic fascioliasis": giai đoạn mãn tính của bệnh, kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm.
    • Chronic fascioliasis often leads to fibrosis of the liver. (Bệnh sán lá gan mãn tính thường dẫn đến gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Fasciola (n): chi sán lá gan (tên khoa học của loài sán gây bệnh).
    • Fasciola hepatica is the main causative agent of fascioliasis. (Fasciola hepatica tác nhân chính gây ra bệnh sán lá gan.)
  • Fasciolid (adj): thuộc về sán lá gan.
    • The fasciolid infection requires prompt treatment. (Nhiễm sán lá gan cần được điều trị kịp thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Liver fluke disease: bệnh sán lá gan (cách gọi thông thường hơn).
  • Distomatosis: bệnh sán lá gan (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Infestation with Fasciola hepatica: sự nhiễm sán lá gan (mô tả tình trạng nhiễm ký sinh trùng).
    • Infestation with Fasciola hepatica is a major concern for farmers. (Sự nhiễm sán lá gan mối quan tâm lớn đối với nông dân.)
  • Liver rot: hiện tượng thối gan (một biến chứng nghiêm trọng của bệnh sán lá gan).
    • Liver rot can occur in advanced cases of fascioliasis. (Hiện tượng thối gan có thể xảy ra trong các trường hợp bệnh sán lá gan tiến triển nặng.)