fasciolopsiasis
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh sán lá ruột lớn, là tình trạng nhiễm ký sinh trùng sán lá Fasciolopsis buski ở ruột non, thường gặp ở khu vực Đông Á.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh sán lá ruột lớn là một bệnh ký sinh trùng do sán lá ruột lớn gây ra.)
- (Người dân ở vùng nông thôn Đông Á có nguy cơ mắc bệnh sán lá ruột lớn cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be diagnosed with fasciolopsiasis": được chẩn đoán mắc bệnh sán lá ruột lớn.
- The patient was diagnosed with fasciolopsiasis after stool examination. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh sán lá ruột lớn sau khi xét nghiệm phân.)
"to treat fasciolopsiasis": điều trị bệnh sán lá ruột lớn.
- Praziquantel is commonly used to treat fasciolopsiasis. (Praziquantel thường được sử dụng để điều trị bệnh sán lá ruột lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Fasciolopsis (n): chi sán lá ruột lớn (tên khoa học của ký sinh trùng).
- Fasciolopsis buski is the causative agent of fasciolopsiasis. (Fasciolopsis buski là tác nhân gây bệnh sán lá ruột lớn.)
Fasciolopsiasis (adj): thuộc về bệnh sán lá ruột lớn (dạng tính từ, ít dùng).
- The fasciolopsiasis infection is common in certain areas. (Nhiễm trùng bệnh sán lá ruột lớn phổ biến ở một số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Bệnh sán lá ruột (general term for intestinal fluke diseases, but not specific to Fasciolopsis buski).
- Nhiễm Fasciolopsis buski (infection with Fasciolopsis buski).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do tính chất chuyên môn của từ.