fasciolopsis
Định nghĩa
Danh từ: Fasciolopsis là một chi (genus) thuộc họ sán lá ruột (Fasciolidae), bao gồm các loài sán lá ký sinh trong đường ruột của động vật có vú, đặc biệt là lợn và người. Loài phổ biến nhất là Fasciolopsis buski, gây bệnh sán lá ruột lớn ở người.
Ví dụ sử dụng
- (Fasciolopsis buski là một loài giun dẹp ký sinh, lây nhiễm vào ruột của người và lợn.)
- (Chi Fasciolopsis chủ yếu được tìm thấy ở Đông Nam Á và một số vùng của Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fasciolopsis infection": nhiễm sán thuộc chi Fasciolopsis.
- Fasciolopsis infection can cause abdominal pain, diarrhea, and malnutrition. (Nhiễm sán Fasciolopsis có thể gây đau bụng, tiêu chảy và suy dinh dưỡng.)
- "Fasciolopsis buski": loài điển hình trong chi này.
- Fasciolopsis buski is the largest intestinal fluke known to infect humans. (Fasciolopsis buski là loài sán lá ruột lớn nhất được biết đến gây nhiễm ở người.)
Biến thể và từ gần giống
- Fasciolopsiasis (danh từ): bệnh do nhiễm sán Fasciolopsis.
- Fasciolopsiasis is a foodborne disease transmitted through aquatic plants. (Bệnh fasciolopsiasis là bệnh lây qua thực phẩm thông qua thực vật thủy sinh.)
- Fasciola (danh từ): một chi sán lá khác trong cùng họ, thường ký sinh ở gan.
- Fasciola hepatica is the liver fluke, which is different from Fasciolopsis. (Fasciola hepatica là sán lá gan, khác với Fasciolopsis.)
Từ đồng nghĩa
- Intestinal fluke (danh từ): sán lá ruột (mô tả chung cho các loài sán ký sinh trong ruột, bao gồm Fasciolopsis).
- Large intestinal fluke (danh từ): sán lá ruột lớn (chỉ riêng ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.