fascista
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phát xít Ý: "fascista" chỉ một người theo chủ nghĩa phát xít, đặc biệt là dưới chế độ của Benito Mussolini ở Ý. Từ này mang tính lịch sử và chính trị, thường dùng để mô tả những người ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào phát xít Ý trong thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many fascistas were members of the Blackshirts under Mussolini's rule. (Nhiều người phát xít Ý là thành viên của Đội áo đen dưới thời Mussolini.)
- The term "fascista" is often used in historical contexts to describe Italian fascists. (Thuật ngữ "fascista" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để mô tả những người phát xít Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fascista" có thể được dùng như một thuật ngữ miệt thị trong chính trị hiện đại, mặc dù nghĩa gốc chỉ gắn với chủ nghĩa phát xít Ý.
- Some critics of authoritarian leaders use "fascista" as a strong insult. (Một số nhà phê bình các nhà lãnh đạo độc tài dùng "fascista" như một lời xúc phạm mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Fascism (danh từ): chủ nghĩa phát xít.
- Fascism in Italy was characterized by nationalism and dictatorship. (Chủ nghĩa phát xít ở Ý được đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc và chế độ độc tài.)
Fascist (danh từ/tính từ): người phát xít (nói chung), hoặc thuộc về chủ nghĩa phát xít.
- He was a fascist who supported Mussolini's policies. (Ông ta là một người phát xít ủng hộ các chính sách của Mussolini.)
Từ đồng nghĩa
- Fascist: người phát xít (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không giới hạn ở Ý).
- Mussolinian: thuộc về Mussolini hoặc chế độ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "fascista".
Thành ngữ liên quan
- "Fascista" không có thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm từ lịch sử như (người phát xít Ý).