fashion arbiter
Định nghĩa
Danh từ: Người có ảnh hưởng đến xu hướng thời trang, người phổ biến một mốt mới.
Ví dụ sử dụng
- (Anna Wintour được coi là một người có ảnh hưởng mạnh mẽ đến xu hướng thời trang trong ngành.)
- (Những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội thường đóng vai trò là người phổ biến mốt mới cho người theo dõi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fashion arbiter thường dùng để chỉ những người có thẩm quyền hoặc uy tín cao trong lĩnh vực thời trang, như nhà thiết kế, biên tập viên tạp chí, hoặc người nổi tiếng có khả năng định hình xu hướng.
- Cụm từ này mang hàm ý tích cực, nhấn mạnh vai trò chủ động trong việc tạo ra hoặc phổ biến phong cách mới.
Biến thể và từ gần giống
- Fashion authority: (danh từ) thẩm quyền thời trang.
- Style icon: (danh từ) biểu tượng phong cách.
- Trendsetter: (danh từ) người tạo xu hướng.
Từ đồng nghĩa
- Trendsetter: người tạo xu hướng (thường dùng cho cá nhân tiên phong).
- Style leader: người dẫn đầu về phong cách.
- Fashion influencer: người có sức ảnh hưởng đến thời trang (thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội).
Các cụm từ liên quan
- To be a fashion arbiter: làm người có ảnh hưởng thời trang.
- Only a few designers truly become fashion arbiters. (Chỉ một số ít nhà thiết kế thực sự trở thành người có ảnh hưởng thời trang.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fashion arbiter", nhưng có thể kết hợp với các cụm như: - Set the tone for fashion: định hình xu hướng thời trang. - As a fashion arbiter, she sets the tone for the season. (Với tư cách là người có ảnh hưởng thời trang, cô ấy định hình xu hướng cho mùa.)