fashion designer

fashion designer

A fashion designer sketches a new dress design.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà thiết kế thời trang: "fashion designer" chỉ người chuyên sáng tạo, phác thảo tạo ra các mẫu quần áo, phụ kiện, thường làm việc trong ngành công nghiệp thời trang.

dụ sử dụng
  • (Nhà thiết kế thời trang đã trình diễn bộ sưu tập mới của ấy tại Tuần lễ thời trang Paris.)
  • (Trở thành một nhà thiết kế thời trang thành công đòi hỏi sự sáng tạo làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a fashion designer": làm việc với tư cách nhà thiết kế thời trang.

    • She has been working as a fashion designer for over a decade. ( ấy đã làm việc với tư cách nhà thiết kế thời trang hơn một thập kỷ.)
  • "fashion designer's portfolio": danh mục tác phẩm của nhà thiết kế thời trang.

    • A strong portfolio is essential for any fashion designer. (Một danh mục tác phẩm ấn tượng điều cần thiết cho bất kỳ nhà thiết kế thời trang nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Fashion design (danh từ): ngành thiết kế thời trang.
    • She studied fashion design at university. ( ấy học ngành thiết kế thời trang tại trường đại học.)
  • Designer (danh từ): nhà thiết kế (nói chung, có thể bao gồm nhiều lĩnh vực).
    • He is a graphic designer, not a fashion designer. (Anh ấy nhà thiết kế đồ họa, không phải nhà thiết kế thời trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothing designer: nhà thiết kế quần áo (từ đồng nghĩa gần, nhấn mạnh vào quần áo hơn phụ kiện).
  • Couturier: nhà thiết kế thời trang cao cấp (thường dùng trong ngành thời trang sang trọng).
    • The famous couturier presented his latest gowns. (Nhà thiết kế thời trang cao cấp nổi tiếng đã trình diễn những chiếc váy dạ hội mới nhất của ông ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Design for: thiết kế cho (ai đó hoặc mục đích nào đó).
    • She designs for both men and women. ( ấy thiết kế cho cả nam nữ.)
  • Work on: làm việc trên (một bộ sưu tập hoặc dự án).
    • The fashion designer is working on a new collection for spring. (Nhà thiết kế thời trang đang làm việc trên một bộ sưu tập mới cho mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
  • A name in fashion: một cái tên uy tín trong làng thời trang (thường ám chỉ nhà thiết kế nổi tiếng).
    • After years of hard work, she became a name in fashion. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, ấy đã trở thành một cái tên uy tín trong làng thời trang.)