fashion plate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản vẽ thời trang: "fashion plate" chỉ một bức tranh hoặc hình minh họa về trang phục thời trang mới nhất, thường xuất hiện trong các tạp chí hoặc sách thời trang.
    • Người ăn mặc sành điệu: "fashion plate" còn dùng để chỉ một người đàn ông (hoặc đôi khi phụ nữ) rất quan tâm đến trang phục ngoại hình của mình, thường ăn mặc theo xu hướng mới nhất.
dụ sử dụng
  • Bản vẽ thời trang:

    • The magazine included a beautiful fashion plate of the latest summer dresses. (Tạp chí bao gồm một bản vẽ thời trang đẹp về những chiếc váy mùa mới nhất.)
  • Người ăn mặc sành điệu:

    • He is such a fashion plate; he always wears the most stylish clothes. (Anh ấy đúng một người ăn mặc sành điệu; anh ấy luôn mặc những bộ quần áo hợp thời trang nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fashion plate": trở thành biểu tượng thời trang, người dẫn đầu xu hướng.

    • She became a fashion plate after her outfit was featured in Vogue. ( ấy trở thành biểu tượng thời trang sau khi trang phục của được đăng trên tạp chí Vogue.)
  • "fashion plate style": phong cách ăn mặc cầu kỳ, bắt chước từ các bản vẽ thời trang.

    • His fashion plate style is admired by many. (Phong cách ăn mặc cầu kỳ của anh ấy được nhiều người ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fashionable (adj): hợp thời trang.

    • She always wears fashionable clothes. ( ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)
  • Plate (n): đĩa, tấm, bản vẽ (nghĩa gốc).

    • The chef served the meal on a silver plate. (Đầu bếp dọn bữa ăn trên một chiếc đĩa bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trendsetter: người tạo ra xu hướng, người dẫn đầu thời trang.
  • Dandy: người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình trang phục.
  • Fashionista: người đam mê thời trang (thường dùng cho phụ nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: ăn mặc trang trọng, lịch sự.

    • He dressed up like a fashion plate for the gala. (Anh ấy ăn mặc lịch sự như một người sành điệu thời trang cho buổi dạ tiệc.)
  • Show off: khoe khoang, phô trương.

    • She loves to show off her fashion plate outfits. ( ấy thích khoe những bộ trang phục sành điệu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: ăn mặc rất sang trọng, bảnh bao.

    • He was dressed to the nines, looking like a fashion plate. (Anh ấy ăn mặc rất sang trọng, trông như một người sành điệu thời trang.)
  • A picture of elegance: hình ảnh của sự thanh lịch.

    • She is a picture of elegance, a true fashion plate. ( ấy hình ảnh của sự thanh lịch, một người sành điệu thời trang thực thụ.)