fashioning
Định nghĩa
Danh từ: "Fashioning" chỉ hành động tạo ra, chế tác hoặc định hình một vật gì đó, thường là bằng tay hoặc qua một quá trình khéo léo. Nó nhấn mạnh vào quá trình sáng tạo và kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Việc chế tác nồi và chảo đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.)
- (Cô ấy đã dành nhiều giờ để tạo ra một chiếc vòng cổ đẹp từ những hạt cườm.)
- (Việc tạc tượng đã mất của nghệ sĩ nhiều tháng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fashioning of plans": quá trình xây dựng hoặc hoạch định kế hoạch một cách tỉ mỉ.
- The fashioning of the new business strategy was a collaborative effort. (Việc xây dựng chiến lược kinh doanh mới là một nỗ lực hợp tác.)
"in the fashioning": trong quá trình tạo ra, đang được hình thành.
- The artist is currently in the fashioning of his next masterpiece. (Người nghệ sĩ hiện đang trong quá trình tạo ra kiệt tác tiếp theo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fashion (động từ): tạo ra, chế tác.
- He fashioned a tool from a piece of wood. (Anh ấy đã tạo ra một công cụ từ một mảnh gỗ.)
- Fashioned (tính từ): được tạo ra, được chế tác theo một cách nào đó.
- The house was fashioned in a modern style. (Ngôi nhà được xây dựng theo phong cách hiện đại.)
- Fashioner (danh từ): người tạo ra, người chế tác.
- She is a skilled fashioner of jewelry. (Cô ấy là một người chế tác trang sức lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Making: sự làm ra, sự tạo ra (mang tính tổng quát hơn).
- The making of a cake is simple. (Việc làm một cái bánh thì đơn giản.)
- Creation: sự sáng tạo, sự tạo ra (nhấn mạnh tính nghệ thuật).
- The creation of the painting took weeks. (Việc sáng tạo bức tranh mất nhiều tuần.)
- Formation: sự hình thành, sự tạo thành (thường dùng cho cấu trúc).
- The formation of the clouds was beautiful. (Sự hình thành của những đám mây thật đẹp.)
- Shaping: sự định hình, sự tạo dáng.
- The shaping of the clay took a lot of effort. (Việc định hình đất sét tốn nhiều công sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fashion into: chế tác thành, biến thành.
- They fashioned the old metal into a new sculpture. (Họ đã chế tác kim loại cũ thành một tác phẩm điêu khắc mới.)
- Fashion out of: tạo ra từ (nguyên liệu).
- She fashioned a dress out of an old curtain. (Cô ấy đã tạo ra một chiếc váy từ một tấm rèm cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "The fashioning of something": thường được dùng trong văn viết trang trọng để chỉ quá trình sáng tạo hoặc xây dựng một thứ gì đó có giá trị.
- The fashioning of a new society requires the participation of all citizens. (Việc xây dựng một xã hội mới đòi hỏi sự tham gia của mọi công dân.)