fashionmonger
A fashionmonger helps a client choose a stylish outfit for an important event.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người mê thời trang, người chạy theo mốt: "fashionmonger" chỉ một người luôn quan tâm đến thời trang, thường xuyên cập nhật và theo đuổi các xu hướng mới nhất, đôi khi có xu hướng khuyên bảo người khác về quần áo hợp mốt. Từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự quá đà hoặc bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người thực sự mê thời trang, luôn mặc những bộ quần áo mới nhất của nhà thiết kế.)
- (Là một người chạy theo mốt, anh ấy dành hàng giờ để đọc tạp chí và blog thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a fashionmonger": hành xử như một người mê thời trang, thường mang nghĩa châm biếm.
- Don't act like a fashionmonger just because you bought a new coat. (Đừng hành xử như một người mê thời trang chỉ vì bạn mua một chiếc áo khoác mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fashionmongering (danh từ): hành vi hoặc thói quen chạy theo mốt.
- His fashionmongering is exhausting to watch. (Việc chạy theo mốt của anh ấy thật mệt mỏi khi nhìn.)
Từ đồng nghĩa
- Fashionista: người đam mê thời trang (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Trendsetter: người tạo ra xu hướng (không nhất thiết là chạy theo mốt).
- Dandy: người ăn mặc lịch sự, chú trọng ngoại hình (thường dùng cho nam giới).
Thành ngữ liên quan
- Follow the crowd: chạy theo đám đông, làm theo số đông, tương tự như hành vi của một fashionmonger.
- He is not a fashionmonger, but he sometimes follows the crowd. (Anh ấy không phải là người mê thời trang, nhưng đôi khi anh ấy cũng chạy theo đám đông.)