fast buck

fast buck

A person makes a fast buck by selling lemonade on a sunny street.

Định nghĩa

fast buck (Danh từ):
- Khoản tiền kiếm được nhanh chóng dễ dàng, thường bằng cách bất chính hoặc thiếu đạo đức: Cụm từ này chỉ việc kiếm tiền một cách vội vàng, không cần nhiều công sức hoặc thời gian, thường mang hàm ý tiêu cực về cách thức kiếm tiền.

dụ sử dụng
  • (Họ những nhà giao dịch chỉ muốn kiếm chác nhanh chóng.)
  • (Anh ta chỉ quan tâm đến việc kiếm tiền nhanh, chứ không phải xây dựng một doanh nghiệp thực sự.)
  • (Các nhà đầu tìm kiếm lợi nhuận nhanh thường dễ mắc bẫy lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a fast buck": Kiếm tiền nhanh chóng, thường bằng cách không trung thực.
    • He made a fast buck by selling fake tickets online. (Anh ta kiếm tiền nhanh bằng cách bán giả trực tuyến.)
  • "out for a fast buck": Chỉ người chỉ nhắm đến việc kiếm tiền nhanh không quan tâm đến hậu quả.
    • These companies are out for a fast buck, ignoring environmental laws. (Những công ty này chỉ nhắm đến lợi nhuận nhanh, bỏ qua luật môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick buck (Danh từ): Tương tự "fast buck", chỉ khoản tiền kiếm được nhanh chóng.
    • He's always looking for a quick buck. (Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh.)
  • Easy money (Danh từ): Tiền kiếm được dễ dàng, không cần nhiều công sức.
    • Winning the lottery is easy money. (Trúng sốtiền dễ kiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợi nhuận chớp nhoáng: Khoản lợi nhuận thu được trong thời gian ngắn.
  • Tiền dễ dàng: Tiền kiếm được không tốn nhiều công sức.
  • Món hời: Cơ hội kiếm tiền nhanh chóng, thường không bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make a fast buck: Kiếm tiền nhanh.
    • They made a fast buck by flipping houses. (Họ kiếm tiền nhanh bằng cách mua bán nhà.)
  • Go for a fast buck: Theo đuổi lợi nhuận nhanh.
    • Many startups go for a fast buck instead of building long-term value. (Nhiều công ty khởi nghiệp theo đuổi lợi nhuận nhanh thay vì xây dựng giá trị dài hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Get-rich-quick scheme: Kế hoạch làm giàu nhanh chóng, thường lừa đảo.
    • Be wary of any get-rich-quick scheme promising a fast buck. (Hãy cảnh giác với bất kỳ kế hoạch làm giàu nhanh nào hứa hẹn kiếm tiền dễ dàng.)
  • Money for old rope: Tiền kiếm được dễ dàng (thành ngữ Anh).
    • This job is money for old rope; I just sit and answer phones. (Công việc này kiếm tiền dễ như ăn kẹo; tôi chỉ ngồi trả lời điện thoại.)