fast day

fast day

A family observes a fast day by abstaining from food until sunset.

Định nghĩa

Danh từ: Ngày ăn chay: "fast day" chỉ một ngày được chỉ định hoặc quy định để thực hiện việc nhịn ăn (fasting), thường lý do tôn giáo, sức khỏe hoặc tín ngưỡng. Trong bối cảnh tôn giáo, đây ngày người theo đạo kiêng ăn hoặc chỉ ăn một lượng thức ăn rất hạn chế.

dụ sử dụng
  • (Thứ Sáu Tuần Thánh một ngày ăn chay đối với nhiều người theo đạo đốc.)
  • (Lịch nhà thờ bao gồm một số ngày ăn chay trong suốt năm.)
  • (Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo tuân thủ một ngày ăn chay từ bình minh đến hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a fast day": tuân thủ một ngày ăn chay.

    • Many believers choose to observe a fast day as a form of spiritual discipline. (Nhiều tín đồ chọn tuân thủ một ngày ăn chay như một hình thức kỷ luật tâm linh.)
  • "a designated fast day": một ngày ăn chay được chỉ định.

    • Yom Kippur is a designated fast day in Judaism. (Yom Kippur một ngày ăn chay được chỉ định trong Do Thái giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast (danh từ): sự nhịn ăn, hành động ăn chay.

    • The fast lasted for 24 hours. (Cuộc nhịn ăn kéo dài 24 giờ.)
  • Fasting (danh từ/động từ): việc nhịn ăn, đang nhịn ăn.

    • Fasting is common in many religious traditions. (Việc nhịn ăn phổ biến trong nhiều truyền thống tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of abstinence: ngày kiêng cữ (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
  • Fasting day: ngày nhịn ăn (một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fast day", đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "fast day".)