fast dye
Định nghĩa
fast dye (cụm danh từ/động từ ghép)
- Danh từ: Thuốc nhuộm bền màu, loại thuốc nhuộm có đặc tính giữ màu lâu, không bị phai hay nhạt khi giặt hoặc tiếp xúc với ánh sáng, hóa chất.
- Động từ (fast-dye): Nhuộm bằng thuốc nhuộm bền màu, đảm bảo màu sắc không bị phai sau khi nhuộm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This fabric is treated with a fast dye that resists fading. (Loại vải này được xử lý bằng thuốc nhuộm bền màu, chống phai.)
- The company specializes in producing fast dyes for outdoor textiles. (Công ty chuyên sản xuất thuốc nhuộm bền màu cho vải ngoài trời.)
Động từ:
- These shirts should be fast-dyed to maintain their color after many washes. (Những chiếc áo này nên được nhuộm bằng thuốc nhuộm bền màu để giữ màu sau nhiều lần giặt.)
- We fast-dyed the cotton to ensure it meets industry standards. (Chúng tôi đã nhuộm bền màu cho sợi bông để đảm bảo đạt tiêu chuẩn ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fast-dyed fabric": vải đã được nhuộm bền màu.
- The fast-dyed fabric retains its vibrancy even under direct sunlight. (Vải nhuộm bền màu vẫn giữ được độ rực rỡ ngay cả dưới ánh nắng trực tiếp.)
"Fast dyeing process": quy trình nhuộm bền màu.
- The fast dyeing process involves special chemicals to lock the color. (Quy trình nhuộm bền màu bao gồm các hóa chất đặc biệt để khóa màu.)
Biến thể và từ gần giống
Fastness (danh từ): độ bền màu.
- The fastness of this dye is tested under harsh conditions. (Độ bền màu của thuốc nhuộm này được kiểm tra trong điều kiện khắc nghiệt.)
Colorfast (tính từ): bền màu (dùng cho vải hoặc thuốc nhuộm).
- This colorfast fabric won't bleed in the wash. (Loại vải bền màu này sẽ không bị lem khi giặt.)
Từ đồng nghĩa
- Permanent dye: thuốc nhuộm vĩnh viễn, không phai.
- Color-resistant dye: thuốc nhuộm chống phai màu.
- Stable dye: thuốc nhuộm ổn định, giữ màu lâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dye fast: nhuộm bền màu.
- The technician dyed fast the entire batch of yarn. (Kỹ thuật viên đã nhuộm bền màu toàn bộ lô sợi.)
Set the dye: cố định màu nhuộm.
- You need to set the dye with a fixative to make it fast. (Bạn cần cố định màu nhuộm bằng chất định màu để làm cho nó bền.)
Thành ngữ liên quan
- "Dye in the wool": bền màu từ gốc (thường dùng cho len hoặc vải chất lượng cao).
- This is a dye in the wool process, ensuring long-lasting color. (Đây là quy trình nhuộm bền màu từ gốc, đảm bảo màu sắc lâu dài.)