fast food

fast food

A family enjoys fast food at a picnic table in the park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thức ăn nhanh: "fast food" chỉ các loại thực phẩm được chế biến phục vụ nhanh chóng, thường giá rẻ, như hamburger, rán, khoai tây chiên, hoặc sữa lắc. Loại thức ăn này thường được bán tại các cửa hàng, quầy ăn nhanh, hoặc chuỗi nhà hàng.

dụ sử dụng
  • (Tôi không thích ăn thức ăn nhanh không lành mạnh.)
  • (Nhiều người chọn thức ăn nhanh cho bữa trưa sự tiện lợi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eat fast food": ăn thức ăn nhanh.
    • She eats fast food almost every day after work. ( ấy ăn thức ăn nhanh hầu như mỗi ngày sau giờ làm.)
  • "fast food restaurant": nhà hàng thức ăn nhanh.
    • McDonald's is a famous fast food restaurant chain. (McDonald's một chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh nổi tiếng.)
  • "fast food industry": ngành công nghiệp thức ăn nhanh.
    • The fast food industry has grown rapidly in the last few decades. (Ngành công nghiệp thức ăn nhanh đã phát triển nhanh chóng trong vài thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-food (tính từ): thuộc về thức ăn nhanh, dùng để mô tả các cửa hàng hoặc sản phẩm liên quan.
    • A fast-food meal usually includes a burger and fries. (Một bữa ăn thức ăn nhanh thường bao gồm bánh mì kẹp thịt khoai tây chiên.)
  • Fast foodie (danh từ, không chính thức): người nghiện thức ăn nhanh.
    • He's a fast foodie who knows every menu by heart. (Anh ấy một người nghiện thức ăn nhanh, thuộc lòng mọi thực đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Junk food: đồ ăn vặt, thường giàu calo nhưng ít dinh dưỡng, đôi khi được dùng thay thế cho "fast food" nhưng không chính xác "junk food" không nhất thiết phải được phục vụ nhanh.
  • Takeaway food: thức ăn mang đi, thường thức ăn nhanh nhưng có thể bao gồm cả các món ăn chế biến chậm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "fast food"; thay vào đó, sử dụng động từ kết hợp như: - "to grab fast food": vội vàng mua thức ăn nhanh.
- Let's grab some fast food before the movie starts. (Hãy vội mua ít thức ăn nhanh trước khi phim bắt đầu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fast food culture": văn hóa thức ăn nhanh, chỉ lối sống ưa chuộng sự tiện lợi tốc độ trong ăn uống.
    • Fast food culture has led to an increase in obesity rates. (Văn hóa thức ăn nhanh đã dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ béo phì.)
  • "A fast food fix": cơn thèm thức ăn nhanh, thường dùng để nói về nhu cầu ăn nhanh để thỏa mãn cơn đói.
    • After a long day at work, I need a fast food fix. (Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một cơn thèm thức ăn nhanh.)