fast lane

fast lane

A car speeds down the fast lane of the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn đường nhanh: "fast lane" làn đường dành cho các phương tiện di chuyển với tốc độ cao, thường làn ngoài cùng bên trái trên đường cao tốc.
    • Cuộc sống sôi động, căng thẳng: "fast lane" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lối sống hối hả, áp lực, thường đi kèm với sự liều lĩnh hoặc buông thả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • You should move to the fast lane if you want to overtake the truck. (Bạn nên chuyển sang làn đường nhanh nếu muốn vượt xe tải.)
  • Nghĩa bóng:

    • Living in the fast lane, she often parties until dawn and spends money recklessly. (Sống trong cuộc sống sôi động, ấy thường tiệc tùng đến sáng tiêu tiền một cách liều lĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the fast lane": đang sống một cuộc sống hối hả, thường thành công hoặc nổi tiếng.

    • After his promotion, he found himself in the fast lane of corporate politics. (Sau khi được thăng chức, anh ấy thấy mình đangtrong cuộc sống hối hả của chính trị công ty.)
  • "the fast lane of life": lối sống nhanh, nhiều áp lực thử thách.

    • Life in fashion's fast lane has taught her a lot about resilience. (Cuộc sống trong làn đường nhanh của thời trang đã dạy ấy nhiều về sự kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-track (adj/verb): đường tắt, thăng tiến nhanh.

    • She is on the fast-track to becoming a manager. ( ấy đang trên đường thăng tiến nhanh để trở thành quản lý.)
  • Slow lane (n): làn đường chậm (trái nghĩa với "fast lane").

    • He prefers the slow lane, enjoying a peaceful retirement. (Anh ấy thích làn đường chậm, tận hưởng một cuộc sống hưu trí yên bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Express lane: làn đường nhanh (thường dùng trong siêu thị hoặc giao thông).
  • High-speed lane: làn đường tốc độ cao.
  • Rat race (nghĩa bóng): cuộc đua khốc liệt trong công việc hoặc xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc, di chuyển nhanh hơn.
    • You need to speed up if you want to stay in the fast lane. (Bạn cần tăng tốc nếu muốn ở lại làn đường nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Live life in the fast lane: sống cuộc đời sôi động, thường với nhiều rủi ro áp lực.

    • Young celebrities often live life in the fast lane, but it can lead to burnout. (Những người nổi tiếng trẻ thường sống cuộc đời sôi động, nhưng điều đó có thể dẫn đến kiệt sức.)
  • Take the fast lane: chọn con đường nhanh chóng, thường để đạt được thành công.

    • He decided to take the fast lane in his career by networking aggressively. (Anh ấy quyết định chọn con đường nhanh trong sự nghiệp bằng cách kết nối mạnh mẽ.)