fast of the firstborn
A firstborn son observes the fast of the firstborn by studying religious texts.
Định nghĩa
fast of the firstborn (danh từ riêng): - Kiêng ăn của con trai đầu lòng: Một ngày kiêng ăn nhỏ trong Do Thái giáo, diễn ra vào ngày 14 tháng Nissan (theo lịch Do Thái), chỉ được quan sát bởi những người con trai đầu lòng. Ngày này được tổ chức vào ngày trước Lễ Vượt Qua (Passover).
Ví dụ sử dụng
- (Kiêng ăn của con trai đầu lòng được tổ chức vào ngày trước Lễ Vượt Qua.)
- (Chỉ những người con trai đầu lòng mới bắt buộc tham gia kiêng ăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
To observe the fast of the firstborn: Thực hiện kiêng ăn của con trai đầu lòng.
- Many Jewish families gather to observe the fast of the firstborn together. (Nhiều gia đình Do Thái tụ họp để cùng nhau thực hiện kiêng ăn của con trai đầu lòng.)
The fast of the firstborn is a minor fast day: Ngày kiêng ăn này là một ngày kiêng ăn nhỏ.
- Unlike Yom Kippur, the fast of the firstborn is a minor fast day with less strict rules. (Không giống như Yom Kippur, kiêng ăn của con trai đầu lòng là một ngày kiêng ăn nhỏ với các quy tắc ít nghiêm ngặt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Firstborn (danh từ): Con đầu lòng.
- The firstborn in a Jewish family has special responsibilities. (Con đầu lòng trong gia đình Do Thái có những trách nhiệm đặc biệt.)
Fast day (danh từ): Ngày kiêng ăn.
- A fast day is a day when people abstain from food and drink for religious reasons. (Ngày kiêng ăn là ngày mọi người nhịn ăn uống vì lý do tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Ta'anit Bechorim (danh từ riêng, tiếng Hebrew): Tên gốc trong tiếng Hebrew cho fast of the firstborn.
- Ta'anit Bechorim is another name for the fast of the firstborn. (Ta'anit Bechorim là một tên gọi khác của kiêng ăn của con trai đầu lòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là một danh từ riêng chỉ một ngày lễ tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến fast of the firstborn.